Mười năm trước, cuộc đua lợi nhuận của ngành ngân hàng gần như thuộc về nhóm Big4 gồm Vietcombank, VietinBank, BIDV và Agribank. Nhờ lợi thế về quy mô, mạng lưới và nguồn vốn giá rẻ, nhóm ngân hàng quốc doanh tạo ra khoảng cách rất lớn với phần còn lại của hệ thống.

Tuy nhiên, sau một thập kỷ, bức tranh ngành ngân hàng đã thay đổi đáng kể. Các ngân hàng tư nhân như Techcombank, VPBank và ACB liên tục ghi nhận tốc độ tăng trưởng lợi nhuận vượt trội, từng bước trở thành đối trọng thực sự với nhóm dẫn đầu.

Năm 2015, lợi nhuận trước thuế của Techcombank đạt 2.037 tỷ đồng, VPBank đạt 3.096 tỷ đồng và ACB đạt 1.314 tỷ đồng. Trong khi đó, Vietcombank, VietinBank và BIDV đều ghi nhận lợi nhuận trong khoảng 7.000-8.000 tỷ đồng, cao gấp nhiều lần các ngân hàng tư nhân.

Đến năm 2025, khoảng cách này đã được thu hẹp đáng kể.

Techcombank là ngân hàng có tốc độ tăng trưởng nổi bật nhất. Lợi nhuận trước thuế tăng từ 2.037 tỷ đồng lên 32.528 tỷ đồng, tương đương tăng gần 16 lần sau 10 năm. Tốc độ tăng trưởng kép bình quân (CAGR) đạt gần 32% mỗi năm.

ACB cũng có bước tiến mạnh mẽ khi lợi nhuận tăng từ 1.314 tỷ đồng lên 19.539 tỷ đồng, tương đương gần 15 lần, với CAGR khoảng 31% mỗi năm.

Trong khi đó, VPBank nâng lợi nhuận từ 3.096 tỷ đồng lên 30.625 tỷ đồng, tăng gần 10 lần trong giai đoạn 2015-2025, đạt tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 25,8% mỗi năm.

So với các ngân hàng quốc doanh, mức tăng trưởng này cao hơn đáng kể. Trong cùng giai đoạn, Vietcombank đạt CAGR khoảng 20,5%, VietinBank khoảng 19,4% và BIDV khoảng 16,9%. Điều đó cho thấy tốc độ mở rộng của nhóm ngân hàng tư nhân lớn cao hơn khoảng 1,5 lần so với Big4.

Nếu như năm 2015, lợi nhuận của Techcombank chỉ bằng khoảng 26% BIDV và VPBank tương đương khoảng 39% VietinBank, thì đến năm 2025 nhiều tỷ lệ đã vượt ngưỡng 70-80%.

Theo bà Đoàn Thị Ánh Nguyệt, lợi thế lớn nhất giúp Big4 duy trì vị thế dẫn đầu suốt nhiều năm đến từ cấu trúc nguồn vốn. Nhóm ngân hàng quốc doanh được hưởng lợi từ dòng tiền gửi của Kho bạc Nhà nước, các tổ chức công và mạng lưới chi nhánh rộng khắp tích lũy qua nhiều thập kỷ, tạo ra nguồn vốn chi phí thấp và lượng tiền gửi không kỳ hạn (CASA) ổn định.

Nhờ đó, Big4 duy trì được lãi suất cho vay cạnh tranh, đồng thời chiếm ưu thế trong các dự án hạ tầng quy mô lớn và các khoản tín dụng dành cho doanh nghiệp nhà nước như EVN, PVN hay Vinacomin. Đây là những phân khúc có dư nợ lớn, chi phí vận hành thấp và mang lại hiệu quả kinh doanh cao.

Dù vậy, các ngân hàng quốc doanh cũng đang đối mặt với những thách thức mang tính cấu trúc. Mặc dù dẫn đầu về lợi nhuận tuyệt đối, tỷ suất sinh lời trên vốn của Big4 nhìn chung thấp hơn nhiều ngân hàng tư nhân do bộ máy vận hành lớn và tốc độ chuyển đổi chậm hơn.

Ngoài ra, khó khăn trong việc tăng vốn khiến nhóm Big4 hiện có hệ số an toàn vốn (CAR) thuộc nhóm thấp nhất hệ thống, tạo áp lực đối với khả năng mở rộng tín dụng trong tương lai.

Trong khi đó, nhóm ngân hàng tư nhân đã tạo ra những lợi thế cạnh tranh mới.

Theo chuyên gia của SHS, chiến lược tập trung vào bán lẻ là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Thay vì cạnh tranh trực diện ở phân khúc doanh nghiệp lớn, Techcombank, VPBank và ACB tập trung mạnh vào khách hàng cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp vừa và nhỏ từ giai đoạn 2016-2018.

Mô hình này giúp các ngân hàng đạt biên lãi ròng (NIM) cao hơn, danh mục tín dụng đa dạng hơn và mở rộng nguồn thu từ dịch vụ tài chính.

Một yếu tố khác là chuyển đổi số. Sự phát triển của mobile banking, thanh toán điện tử và eKYC giúp các ngân hàng tiếp cận hàng triệu khách hàng mà không cần mở rộng quá nhiều chi nhánh vật lý.

Techcombank và MB là những ví dụ điển hình khi duy trì tỷ lệ CASA cao dù không sở hữu mạng lưới lớn nhất hệ thống. Điều này cho thấy công nghệ đang dần làm suy giảm một trong những lợi thế truyền thống quan trọng nhất của Big4.

Bên cạnh đó, việc xây dựng hệ sinh thái tài chính đa dạng cũng đang trở thành xu hướng cạnh tranh mới. Các ngân hàng tư nhân lớn không chỉ cung cấp dịch vụ ngân hàng mà còn mở rộng sang chứng khoán, bảo hiểm, quản lý tài sản và ngân hàng số nhằm gia tăng khả năng khai thác khách hàng.

Theo đánh giá của SHS, Techcombank nổi bật nhờ hệ sinh thái liên kết với các tập đoàn lớn như Masan Group, Vingroup và Masterise Group. Ngân hàng hiện phục vụ khoảng 18 triệu khách hàng và sở hữu tỷ lệ CASA thuộc nhóm cao nhất thị trường.

Ngoài hoạt động ngân hàng truyền thống, Techcombank còn có lợi thế trong lĩnh vực quản lý tài sản và chứng khoán thông qua TCBS, qua đó gia tăng mạnh nguồn thu ngoài lãi.

Với VPBank, động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ chiến lược tiên phong trong tài chính tiêu dùng thông qua FE Credit. Hoạt động này giúp ngân hàng tiếp cận nhóm khách hàng đại chúng với biên lợi nhuận cao hơn.

Bên cạnh đó, các thương vụ hợp tác với SMBC Group và việc bán cổ phần tại FE Credit đã mang lại nguồn vốn lớn, giúp VPBank duy trì hệ số an toàn vốn cao và có thêm dư địa tăng trưởng tín dụng dài hạn.

Dù Big4 vẫn giữ lợi thế về quy mô tài sản, mạng lưới và nguồn vốn giá rẻ, nhưng sự vươn lên mạnh mẽ của Techcombank, VPBank và ACB đang tạo ra một thế cân bằng mới. Trong bối cảnh ngành ngân hàng chuyển dần từ cạnh tranh quy mô sang cạnh tranh bằng công nghệ, dữ liệu khách hàng và hệ sinh thái tài chính, khoảng cách giữa hai khối ngân hàng được dự báo sẽ tiếp tục thu hẹp trong những năm tới.

Thủy Bùi