Nhìn lại chặng đường một thập kỷ qua, rất ít lĩnh vực trên thị trường duy trì được tốc độ tăng trưởng lợi nhuận ổn định như ngành ngân hàng. Từ giai đoạn xử lý hậu quả nợ xấu, bước vào chu kỳ phục hồi, cho đến thời kỳ tăng tốc nhờ chính sách hỗ trợ trong đại dịch và quá trình số hóa mạnh mẽ, hệ thống ngân hàng liên tục mở rộng quy mô hoạt động và cải thiện hiệu quả kinh doanh. Theo thống kê, lợi nhuận trước thuế toàn ngành giai đoạn 2016–2025 tăng trưởng bình quân khoảng 25%/năm, thuộc nhóm cao nhất của nền kinh tế.
Động lực tạo nên tốc độ tăng trưởng này đến từ nhiều yếu tố mang tính cấu trúc. Sau giai đoạn khủng hoảng nợ xấu 2011–2015, hệ thống ngân hàng bước vào quá trình tái cơ cấu mạnh mẽ. Nhiều ngân hàng yếu kém bị mua lại bắt buộc với giá 0 đồng, tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống từng lên tới 5% và trên 17% nếu tính cả nhóm ngân hàng yếu kém. Việc triển khai Đề án “Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011–2015” cùng cơ chế xử lý nợ xấu thông qua VAMC đã góp phần giảm tỷ lệ nợ xấu xuống dưới 3%, tạo nền tảng cho chu kỳ tăng trưởng mới.
Giai đoạn 2016–2019 đánh dấu thời kỳ phục hồi mạnh của ngành ngân hàng. Tín dụng tăng trưởng trở lại sau giai đoạn siết chặt, chi phí dự phòng giảm dần nhờ nợ xấu được xử lý, trong khi lộ trình Basel II tạo ra sự phân hóa rõ nét giữa các ngân hàng. Những tổ chức hoàn thành Basel II sớm được cấp room tín dụng cao hơn, qua đó tạo lợi thế tăng trưởng lợi nhuận trong dài hạn.
Trong giai đoạn COVID-19 từ 2020–2022, lợi nhuận ngành ngân hàng tiếp tục tăng mạnh nhờ môi trường lãi suất thấp và các chính sách hỗ trợ từ Ngân hàng Nhà nước. Lãi suất huy động giảm nhanh hơn lãi suất cho vay giúp NIM toàn hệ thống cải thiện đáng kể. Đồng thời, các thông tư cho phép cơ cấu lại nợ mà không chuyển nhóm nợ giúp giãn tiến độ ghi nhận chi phí dự phòng, giảm áp lực lên lợi nhuận ngắn hạn.
Đại dịch cũng thúc đẩy mạnh xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt và chuyển đổi số. Điều này giúp các ngân hàng mở rộng nhanh tệp khách hàng, tăng CASA và cải thiện hiệu quả vận hành. Thanh khoản dồi dào trên thị trường còn hỗ trợ dòng tiền chảy mạnh vào bất động sản, chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp, tạo điều kiện để ngân hàng cải thiện NIM và tăng nguồn thu phí dịch vụ.
Nhờ đó, lợi nhuận ngành trong giai đoạn 2020–2022 tăng trưởng đột biến, đồng thời giúp nhiều ngân hàng tăng cường trích lập dự phòng để tạo bộ đệm rủi ro. Đây cũng là thời kỳ hệ thống ngân hàng đẩy mạnh số hóa trên diện rộng, kéo tỷ lệ chi phí hoạt động trên thu nhập (CIR) giảm mạnh theo hướng bền vững.
Từ năm 2023 đến nay, ngành ngân hàng bước vào giai đoạn bình thường hóa sau hai chu kỳ tăng trưởng thuận lợi liên tiếp. Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận toàn ngành đã giảm từ mức 25–30% xuống quanh ngưỡng 18%.
Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc NIM thu hẹp khi mặt bằng lãi suất trở lại bình thường, cạnh tranh bán lẻ ngày càng gay gắt, đồng thời tỷ lệ nợ xấu và chi phí dự phòng tăng trở lại sau khi các chính sách hỗ trợ hậu COVID kết thúc. Mức tăng trưởng khoảng 18% hiện nay được xem là bền vững hơn nhưng cũng phản ánh áp lực lớn hơn đối với khả năng mở rộng lợi nhuận trong tương lai, khi hệ thống ngân hàng đã tiến gần giới hạn về cấu trúc nguồn vốn và tăng trưởng tín dụng bị kiểm soát chặt hơn.
Trong suốt một thập kỷ qua, tín dụng vẫn là động lực lớn nhất thúc đẩy lợi nhuận ngành ngân hàng. Tăng trưởng tín dụng bình quân khoảng 15%/năm thuộc nhóm cao nhất khu vực, giúp các ngân hàng mở rộng nhanh tài sản sinh lãi và tận dụng đòn bẩy tài chính để gia tăng lợi nhuận.
Giai đoạn này cũng chứng kiến sự bùng nổ của tín dụng bán lẻ và cho vay tiêu dùng – những mảng có biên lãi suất cao hơn cho vay doanh nghiệp lớn. Nhu cầu vay mua nhà, tiêu dùng cá nhân và đầu tư bất động sản tăng mạnh đã giúp nhiều ngân hàng cải thiện đáng kể NIM và ROE.
Song song với tín dụng, cơ cấu thu nhập của ngành ngân hàng cũng trở nên đa dạng hơn. Thu nhập ngoài lãi tăng mạnh nhờ bancassurance, dịch vụ thanh toán, thẻ và các hoạt động đầu tư trái phiếu, chứng khoán trong giai đoạn thị trường thuận lợi. Một số ngân hàng ghi nhận nguồn thu rất lớn từ các hợp đồng phân phối bảo hiểm độc quyền.
Trong khi đó, số hóa đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động hơn là tạo nguồn thu trực tiếp. Chuyển đổi số giúp ngân hàng giảm mạnh CIR, mở rộng tệp khách hàng nhanh hơn và tăng khả năng bán chéo sản phẩm. Tại nhiều ngân hàng, CIR đã giảm từ khoảng 50% xuống còn khoảng 35%, góp phần cải thiện đáng kể hiệu quả lợi nhuận.
Tuy nhiên, vai trò của số hóa và dịch vụ được dự báo sẽ ngày càng lớn hơn trong giai đoạn tới. Khi tăng trưởng tín dụng bị kiểm soát chặt hơn bởi các yêu cầu về Basel III, an toàn vốn và thanh khoản, ngành ngân hàng sẽ khó tiếp tục duy trì mô hình tăng trưởng chủ yếu dựa vào mở rộng bảng cân đối như trước đây.
Điều này khiến các yếu tố như dữ liệu khách hàng, hệ sinh thái tài chính, quản lý tài sản, thanh toán và nền tảng số trở thành động lực cạnh tranh quan trọng hơn trong thập kỷ tiếp theo.
So với 10 năm trước, chất lượng lợi nhuận ngành ngân hàng hiện đã cải thiện đáng kể. Nền tảng vốn được củng cố thông qua Basel II, tỷ lệ CASA tăng mạnh nhờ số hóa, trong khi hiệu quả vận hành được nâng cao khi CIR giảm sâu. Chất lượng tài sản cũng cải thiện ở nhiều ngân hàng thông qua tỷ lệ nợ xấu và mức bao phủ nợ xấu tốt hơn.
Dù vậy, áp lực về chất lượng tài sản vẫn hiện hữu khi nợ xấu có xu hướng tăng trở lại, còn tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm khá nhanh tại một số ngân hàng. Ngoài ra, tín dụng tập trung lớn vào lĩnh vực bất động sản trong giai đoạn 2022–2025 cũng tạo ra nhiều thách thức trong bối cảnh lãi suất có xu hướng tăng và các khoản vay bất động sản thường có kỳ hạn dài.
Trong suốt quá trình này, vai trò của cơ quan quản lý được đánh giá là yếu tố quan trọng định hình cuộc đua lợi nhuận của ngành ngân hàng. Thông qua cơ chế room tín dụng, lộ trình Basel II, chính sách thanh khoản và các biện pháp hỗ trợ trong giai đoạn khủng hoảng, Ngân hàng Nhà nước vừa thúc đẩy tăng trưởng, vừa kiểm soát rủi ro hệ thống.
Đặc biệt trong giai đoạn COVID-19 và khủng hoảng trái phiếu doanh nghiệp, bất động sản 2022–2023, vai trò điều tiết của cơ quan quản lý càng trở nên rõ nét khi liên tục triển khai các giải pháp hỗ trợ thanh khoản và ổn định hệ thống tài chính.
Sau một thập kỷ tăng trưởng mạnh, ngành ngân hàng đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mới, nơi tăng trưởng không còn đến dễ dàng từ mở rộng tín dụng mà phụ thuộc nhiều hơn vào chất lượng quản trị, nền tảng công nghệ và khả năng xây dựng hệ sinh thái tài chính bền vững.
Khang Nguyễn