Lãi suất huy động thiết lập mặt bằng mới

Một ngân hàng thuộc nhóm quốc doanh vừa điều chỉnh tăng lãi suất huy động lần thứ hai kể từ đầu tháng 6. Theo biểu lãi suất mới, tiền gửi trực tuyến kỳ hạn từ 6-11 tháng và 13-36 tháng được hưởng lãi suất 7,2%/năm, tăng từ 0,4-0,6 điểm phần trăm so với trước đó. Riêng kỳ hạn 12 tháng được niêm yết ở mức 7,4%/năm.

Sau hai lần điều chỉnh liên tiếp, ngân hàng này hiện là đơn vị có mức lãi suất tiết kiệm trực tuyến cao nhất trong nhóm Big4.

Không chỉ khối ngân hàng quốc doanh, nhiều ngân hàng thương mại cổ phần cũng đang đẩy mạnh cuộc đua huy động vốn. Ở kỳ hạn 6 tháng, lãi suất dao động từ 4,9-7%/năm. Trong đó, MBV dẫn đầu với mức 7%/năm, tiếp theo là PGBank 6,9%/năm, LPBank 6,8%/năm và Bac A Bank 6,85%/năm.

Tại kỳ hạn 12 tháng, MBV, PGBank và VIB cùng niêm yết mức 7%/năm. Một số ngân hàng khác như LPBank, Bac A Bank và OCB cũng duy trì lãi suất quanh mức 6,9%/năm.

Đáng chú ý, đây mới chỉ là mức lãi suất niêm yết công khai. Với các khoản tiền gửi lớn theo diện thỏa thuận hoặc cộng thêm ưu đãi, lãi suất thực tế tại một số ngân hàng có thể vượt 9%/năm cho kỳ hạn 12 tháng.

Việc nhiều ngân hàng liên tục nâng lãi suất huy động cho thấy nhu cầu vốn trong hệ thống đang tăng mạnh khi tốc độ tăng trưởng tín dụng cao hơn tốc độ huy động vốn.

Áp lực thanh khoản và cạnh tranh dòng tiền

Theo TS. Trần Thị Mai Thành, giảng viên Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội, việc lãi suất huy động tăng và duy trì ở mức cao phản ánh những thay đổi quan trọng của nền kinh tế thay vì chỉ là quyết định mang tính chủ động của các ngân hàng.

Theo chuyên gia này, các ngân hàng buộc phải nâng lãi suất để đảm bảo thanh khoản và đáp ứng nhu cầu tín dụng ngày càng lớn. Sau giai đoạn lãi suất thấp kéo dài, người dân hiện có nhiều lựa chọn đầu tư hấp dẫn hơn như vàng, bất động sản và chứng khoán. Điều đó khiến dòng tiền gửi vào ngân hàng không còn tăng trưởng mạnh như trước, buộc các tổ chức tín dụng phải tăng sức hấp dẫn cho sản phẩm tiết kiệm.

Bên cạnh đó, chi phí vốn trên thị trường liên ngân hàng và thị trường trái phiếu cũng tăng đáng kể. Khi nguồn vốn giá rẻ không còn dồi dào, các ngân hàng phải quay lại cạnh tranh trực tiếp để thu hút tiền gửi từ dân cư và doanh nghiệp.

Lạm phát và cấu trúc nền kinh tế tạo áp lực lên lãi suất

Một nguyên nhân quan trọng khác là áp lực lạm phát. Khi giá hàng hóa và dịch vụ tăng lên, người gửi tiền luôn so sánh lợi tức tiết kiệm với mức tăng chi phí sinh hoạt. Nếu lãi suất quá thấp, tiền gửi ngân hàng sẽ mất sức hấp dẫn so với vàng, ngoại tệ hoặc các tài sản đầu tư khác.

Do đó, để duy trì nguồn vốn trong hệ thống, lãi suất huy động cần đảm bảo mức sinh lời thực dương đủ hấp dẫn đối với người gửi tiền.

Theo TS. Trần Thị Mai Thành, diễn biến hiện nay cũng phản ánh một vấn đề mang tính cấu trúc của nền kinh tế Việt Nam. Tăng trưởng kinh tế vẫn phụ thuộc nhiều vào tín dụng ngân hàng trong khi các kênh dẫn vốn dài hạn như thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường chứng khoán chưa phát triển tương xứng. Khi nhu cầu vốn tăng cao, áp lực huy động lên hệ thống ngân hàng là điều khó tránh khỏi.

Lãi suất khó giảm mạnh trong nửa cuối năm

Dự báo từ nay đến cuối năm, chuyên gia cho rằng khả năng lãi suất huy động giảm sâu là khá thấp, trừ khi đồng thời xuất hiện ba điều kiện gồm lạm phát giảm rõ rệt, thanh khoản hệ thống được cải thiện mạnh và nhu cầu tín dụng suy yếu đáng kể.

Kịch bản có xác suất cao hơn là mặt bằng lãi suất tiếp tục duy trì ở vùng cao nhưng ổn định hơn sau giai đoạn tăng nhanh cuối năm 2025 và đầu năm 2026. Nếu các điều kiện kinh tế vĩ mô thuận lợi hơn, lãi suất có thể giảm nhưng với tốc độ chậm và biên độ không lớn.

Theo chuyên gia, thay vì sử dụng các biện pháp hành chính để ép lãi suất đi xuống, chính sách điều hành nên tập trung xử lý các nguyên nhân gốc rễ như phát triển thị trường vốn, cải thiện thanh khoản hệ thống và kiểm soát lạm phát. Chỉ khi những áp lực này được giải quyết, mặt bằng lãi suất mới có thể giảm một cách bền vững.

Linh Thủy