Thanh khoản vẫn căng thẳng, áp lực lên NIM chưa hạ nhiệt

Ngành Ngân hàng bước vào nửa cuối năm 2026 với kết quả kinh doanh quý I khả quan hơn kỳ vọng. Tuy nhiên, theo đánh giá của SSI Research trong báo cáo chiến lược thị trường mới nhất, những thách thức nội tại đang ngày càng bộc lộ rõ, đặc biệt là áp lực thanh khoản, xu hướng thu hẹp biên lãi ròng (NIM) và dấu hiệu suy yếu của chất lượng tài sản.

Điểm khác biệt trong giai đoạn hiện nay không còn nằm ở khả năng né tránh các áp lực vĩ mô mà là năng lực hấp thụ, kiểm soát rủi ro và duy trì hiệu quả hoạt động của từng ngân hàng.

Tính đến giữa tháng 5/2026, tổng tiền gửi toàn hệ thống đã vượt 17 triệu tỷ đồng, tăng 2,98% so với đầu năm. Tuy nhiên, tốc độ tăng huy động vẫn thấp hơn đáng kể so với tăng trưởng tín dụng, khiến tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) duy trì ở mức cao và phản ánh trạng thái thanh khoản còn khá căng thẳng.

Theo SSI Research, thanh khoản có thể cải thiện dần trong thời gian tới nhờ bốn động lực chính.

Thứ nhất là dòng tiền quay trở lại hệ thống ngân hàng khi các chính sách thuế mới đối với hộ kinh doanh bắt đầu phát huy tác động. Tuy nhiên, quá trình này được dự báo diễn ra từ từ và khó tạo ra thay đổi đột biến trong ngắn hạn.

Thứ hai là sự phục hồi của hoạt động xuất khẩu. Sau khi Việt Nam ghi nhận thâm hụt thương mại 13,8 tỷ USD trong 5 tháng đầu năm, dòng ngoại tệ từ xuất khẩu được kỳ vọng sẽ cải thiện từ cuối quý III/2026, qua đó hỗ trợ tăng trưởng tiền gửi doanh nghiệp.

Thứ ba là dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Chênh lệch lãi suất giữa VND và USD hiện ở mức hấp dẫn, có thể khuyến khích các doanh nghiệp FDI chuyển một phần nguồn vốn sang VND và gửi trong hệ thống ngân hàng.

Động lực quan trọng nhất vẫn là giải ngân đầu tư công. Với kế hoạch giải ngân khoảng 1,1 triệu tỷ đồng trong năm nay, tương đương gần 6% tổng tiền gửi toàn hệ thống, dòng tiền từ đầu tư công có thể trở thành nguồn bổ sung thanh khoản đáng kể nếu tiến độ được đẩy nhanh.

Tín dụng tăng trưởng nhưng cấu trúc đang thay đổi

Mục tiêu tăng trưởng tín dụng năm 2026 tiếp tục được duy trì quanh mức 15%. Đến cuối tháng 5, tín dụng toàn hệ thống đã tăng 5,71% so với đầu năm, tương đương mức tăng gần 19% so với cùng kỳ năm trước.

Tuy nhiên, SSI Research cho rằng dư địa tăng trưởng trong những tháng còn lại sẽ thận trọng hơn khi các ngân hàng phải bám sát hạn mức tín dụng được giao.

Đáng chú ý, dòng vốn tín dụng đang dịch chuyển mạnh sang lĩnh vực xây dựng và hạ tầng. Trong quý I/2026, dư nợ nhóm này tăng tới 47% so với cùng kỳ, chủ yếu tập trung vào các dự án hạ tầng và công trình dân dụng.

Ngược lại, tín dụng cho vay mua nhà vẫn chưa có nhiều tín hiệu bứt phá. SSI Research dự báo phân khúc này chỉ có thể phục hồi rõ nét từ năm 2027 khi mặt bằng lãi suất giảm sâu hơn.

Trong khi đó, áp lực lên NIM tiếp tục là bài toán lớn. Chi phí vốn đang tăng nhanh hơn tốc độ cải thiện lợi suất tài sản sinh lãi, khiến các ngân hàng tư nhân dự kiến ghi nhận NIM giảm khoảng 10 điểm cơ bản trong năm nay.

Ngược lại, nhóm ngân hàng quốc doanh được đánh giá có lợi thế hơn nhờ nguồn vốn ổn định và chi phí huy động thấp, giúp NIM có thể cải thiện khoảng 8 điểm cơ bản.

Khi nguồn thu từ lãi chịu áp lực, các mảng dịch vụ như tài trợ thương mại, bảo lãnh và thư tín dụng (L/C) được kỳ vọng trở thành động lực lợi nhuận mới.

Nợ xấu tăng nhưng chưa tạo ra rủi ro hệ thống

Chất lượng tài sản đang là chủ đề được giới đầu tư theo dõi sát sao. SSI Research dự báo tỷ lệ nợ xấu toàn ngành cuối năm 2026 sẽ tăng lên khoảng 1,8%, cao hơn mức 1,76% cuối năm 2025.

Dư nợ nhóm 2 cũng được dự báo tăng lên 1,4%, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu có thể giảm còn khoảng 85%.

Dù vậy, tổ chức phân tích này cho rằng quy mô rủi ro hiện nay chưa đến mức tạo ra nguy cơ hệ thống.

Ba nhóm rủi ro chính cần theo dõi gồm:

  • Các khoản vay mua nhà giải ngân giai đoạn 2023-2024 bắt đầu bước vào chu kỳ áp dụng lãi suất thả nổi từ quý III/2026.
  • Áp lực tái cấp vốn của các chủ đầu tư bất động sản khi nhiều khoản vay có kỳ hạn 2-3 năm bắt đầu đáo hạn.
  • Tác động trung hạn từ việc điều chỉnh quy hoạch tổng thể Hà Nội tới giá trị tài sản bảo đảm.

AI trở thành vũ khí cạnh tranh mới

Trong bối cảnh tăng trưởng lợi nhuận đối mặt nhiều thách thức, tối ưu hóa chi phí hoạt động được xem là giải pháp quan trọng nhất để duy trì hiệu quả kinh doanh.

Các ngân hàng đang đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm rút ngắn thời gian phê duyệt tín dụng, tăng cường hệ thống cảnh báo sớm rủi ro và nâng cao hiệu quả bán chéo sản phẩm.

Một số ngân hàng như MB Bank và Techcombank đang duy trì tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) ở mức thấp lần lượt khoảng 25% và 28% trong quý I/2026, tạo lợi thế cạnh tranh đáng kể so với phần còn lại của ngành.

Song song với đó, lộ trình triển khai Basel III và các điều chỉnh chính sách từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam được kỳ vọng sẽ giúp hệ thống ngân hàng nâng cao chuẩn mực quản trị rủi ro và khả năng chống chịu trong dài hạn.

Cổ phiếu ngân hàng nào được đánh giá cao?

SSI Research đã nâng dự báo tăng trưởng lợi nhuận trước thuế toàn ngành ngân hàng năm 2026 lên mức 17,6%, nhưng cho rằng cơ hội đầu tư sẽ phụ thuộc rất lớn vào khả năng lựa chọn đúng cổ phiếu.

Trong nhóm phòng thủ, VCB được đánh giá cao nhờ nền tảng huy động mạnh, bộ đệm dự phòng lớn và khả năng duy trì NIM ổn định.

CTG được kỳ vọng hưởng lợi từ xu hướng cải thiện hiệu quả hoạt động và mở rộng NIM, trong khi MBB tiếp tục nổi bật nhờ hiệu quả vận hành hàng đầu hệ thống.

Ở kịch bản tích cực hơn khi thanh khoản cải thiện nhanh và đầu tư công tăng tốc, HDB và VPB là những cổ phiếu có khả năng hưởng lợi lớn nhờ độ nhạy cao với chu kỳ tăng trưởng tín dụng và mảng tài chính tiêu dùng.

Dù vậy, SSI Research lưu ý rằng nếu lãi suất huy động tiếp tục duy trì ở mức cao sau quý III/2026 hoặc giải ngân đầu tư công không đạt kỳ vọng, triển vọng lợi nhuận toàn ngành có thể phải điều chỉnh giảm.

Với mức định giá P/B hiện quanh 1,24 lần, thấp hơn trung bình 5 năm, cổ phiếu ngân hàng vẫn còn dư địa hấp dẫn. Tuy nhiên, giai đoạn nửa cuối năm 2026 được dự báo sẽ là thời điểm mà chất lượng tài sản, năng lực quản trị rủi ro và hiệu quả chi phí trở thành yếu tố quyết định thành công của từng ngân hàng cũng như nhà đầu tư.

Hà Anh