Theo số liệu mới nhất, một số cổ phiếu trong VN30 vẫn còn lượng room ngoại rất lớn. Dẫn đầu là MSN khi còn khoảng 75% room chưa sử dụng, tiếp theo là SSI với 68% và VNM với 51%. Đây đều là những doanh nghiệp đã nâng tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa lên 100%, tạo dư địa đáng kể cho các nhà đầu tư quốc tế.

Bên cạnh đó, các cổ phiếu như BSR, GAS, VIC, VHM, VPL hay SAB cũng còn từ 41% đến gần 50% room ngoại. Với quy mô vốn hóa lớn và thanh khoản cao, những mã này vẫn có khả năng tiếp nhận thêm lượng vốn ngoại đáng kể trong thời gian tới.

Tuy nhiên, tỷ lệ room còn trống trên danh nghĩa chưa phản ánh đầy đủ khả năng tiếp cận thực tế của nhà đầu tư nước ngoài. Tại nhiều doanh nghiệp có vốn Nhà nước hoặc là công ty thành viên của các tập đoàn lớn như VHM hay VPL, lượng cổ phần do các cổ đông lớn nắm giữ khiến phần room tự do còn lại thấp hơn đáng kể.

Ở chiều ngược lại, nhiều cổ phiếu ngân hàng và doanh nghiệp đầu ngành đang trong tình trạng gần như kín room ngoại. Đáng chú ý nhất là MWG khi tỷ lệ sở hữu nước ngoài còn lại gần như bằng 0%. Các mã MBB, TCB và VIB chỉ còn khoảng 1% room trống, trong khi LPB còn khoảng 4% và CTG khoảng 5%.

Các ngân hàng lớn như ACB, HDB, VPB, TPB hay VCB cũng không còn nhiều dư địa khi room ngoại còn lại dao động từ 6-10%.

Room ngoại tại VN30 phân hóa mạnh trước thềm nâng hạng thị trường - Ảnh 1

Nguyên nhân một phần đến từ quy định giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài tại các ngân hàng ở mức 30%, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt có thể được nâng lên 49%. Mặt khác, điều này cũng phản ánh sức hấp dẫn của ngành ngân hàng Việt Nam đối với các tổ chức đầu tư quốc tế, đặc biệt là các quỹ chủ động và quỹ ETF.

Trên thực tế, việc kín room ngoại không hẳn là tín hiệu tiêu cực. Ngược lại, đây thường là dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp được đánh giá cao về triển vọng tăng trưởng, hiệu quả kinh doanh và tính minh bạch trong quản trị. Tuy nhiên, khi room ngoại đã đầy, khả năng mua thêm của nhà đầu tư nước ngoài bị hạn chế, khiến dòng vốn mới khó tiếp cận trực tiếp các cổ phiếu này.

Đây cũng là lý do thị trường Việt Nam nhiều năm qua liên tục tìm kiếm các giải pháp tháo gỡ nút thắt về sở hữu nước ngoài. Những mô hình như chứng chỉ lưu ký không có quyền biểu quyết (NVDR) theo kinh nghiệm của Thái Lan hay các cơ chế giao dịch mới đang được nghiên cứu nhằm mở rộng khả năng tiếp cận của nhà đầu tư quốc tế.

Trong bối cảnh FTSE Russell dự kiến nâng hạng Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp, câu chuyện room ngoại càng trở nên quan trọng hơn. Khi quá trình nâng hạng hoàn tất, các quỹ đầu tư toàn cầu được kỳ vọng sẽ phân bổ thêm hàng tỷ USD vào thị trường chứng khoán Việt Nam.

Nhóm VN30 nhiều khả năng sẽ là điểm đến đầu tiên của dòng vốn ngoại nhờ quy mô vốn hóa lớn, thanh khoản cao và đáp ứng các tiêu chuẩn đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, mức độ hưởng lợi giữa các cổ phiếu sẽ không đồng đều.

Những doanh nghiệp còn nhiều room ngoại có thể trở thành lựa chọn ưu tiên nhờ khả năng hấp thụ lượng vốn lớn từ nhà đầu tư nước ngoài. Trong khi đó, các cổ phiếu đã gần kín room như MWG, MBB, TCB hay VIB có thể gặp hạn chế nhất định trong việc thu hút thêm dòng tiền mới nếu chưa có cơ chế mở rộng giới hạn sở hữu hoặc giải pháp thay thế.

Dù vậy, việc nhiều cổ phiếu trong VN30 vẫn còn dư địa đáng kể cho nhà đầu tư nước ngoài được xem là lợi thế của thị trường chứng khoán Việt Nam so với một số quốc gia mới nổi khác trong khu vực. Đây sẽ là “sức chứa” quan trọng để đón nhận các dòng vốn quốc tế trong giai đoạn tới.

Bức tranh room ngoại của VN30 vì vậy đang phản ánh hai thái cực rõ rệt: một bên là những cổ phiếu gần như đã kín room nhờ sức hút mạnh mẽ, bên còn lại là những mã vẫn còn nhiều khoảng trống để chờ đón dòng tiền mới. Khi cánh cửa nâng hạng ngày càng rộng mở, chính những dư địa này có thể trở thành yếu tố quan trọng quyết định khả năng thu hút vốn ngoại của thị trường chứng khoán Việt Nam trong những năm tới.

Khang Nguyễn