Trong những năm gần đây, blockchain, tài sản số, tiền ổn định giá (stablecoin) và các mô hình số hóa tài sản đã dần chuyển từ phạm vi thử nghiệm sang trở thành một phần đáng chú ý trong các cuộc thảo luận về tương lai hệ thống tài chính. Khi công nghệ được đưa vào các hoạt động tài chính thực tế, vấn đề đặt ra không chỉ là khả năng ứng dụng công nghệ mà còn là việc các tổ chức tài chính, cơ quan quản lý và doanh nghiệp có thể cùng vận hành hệ thống mới một cách an toàn, ổn định và trên quy mô lớn hay không.

Tài chính số ngày càng gắn với nền kinh tế thực

TS. Nguyễn Nhật Minh cho biết, ở giai đoạn đầu, các cuộc thảo luận về blockchain và tài sản số chủ yếu xoay quanh tốc độ giao dịch, khả năng mở rộng và những ưu điểm kỹ thuật của từng nền tảng. Tuy nhiên, khi tài sản số bắt đầu liên quan đến bảng cân đối kế toán, dòng tiền và các nghĩa vụ tài chính thực tế của doanh nghiệp, yêu cầu đối với hạ tầng cũng trở nên phức tạp hơn.

Một hệ thống có khả năng xử lý giao dịch nhanh chưa đồng nghĩa với việc đã sẵn sàng vận hành thực tế nếu thiếu các cơ chế lưu ký an toàn, xác minh danh tính, tuân thủ pháp luật, đối soát, bảo đảm quyền sở hữu, quản trị rủi ro và phương án xử lý sự cố.

Đây cũng là nguyên nhân khiến một số dự án có thể vận hành hiệu quả trong giai đoạn thử nghiệm nhưng gặp trở ngại khi triển khai trên thực tế. Ở quy mô nhỏ, các bên có thể dễ dàng thống nhất về quy trình, dữ liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật và phương án xử lý lỗi. Khi mở rộng ra thị trường, số lượng bên tham gia tăng, lợi ích và trách nhiệm pháp lý trở nên đa dạng hơn, đồng thời rủi ro cũng lớn hơn. Khi đó, vấn đề không chỉ là hệ thống có vận hành được hay không, mà còn liên quan đến trách nhiệm khi giao dịch thất bại, quyền can thiệp lúc xảy ra sự cố, chủ thể xác nhận dữ liệu và bên chịu thiệt hại khi thông tin không chính xác.

Cần một hệ sinh thái có khả năng kết nối

Theo TS. Nguyễn Nhật Minh, để công nghệ tài chính được triển khai trên quy mô lớn, các bên tham gia phải có động lực phù hợp. Một ngân hàng có thể cần bỏ ra khoản đầu tư đáng kể cho một hệ thống mới, trong khi phần lớn lợi ích lại thuộc về khách hàng hoặc doanh nghiệp công nghệ. Nếu bài toán phân bổ lợi ích không được giải quyết, ngay cả công nghệ hiệu quả cũng khó được áp dụng rộng rãi. Vì vậy, khả năng liên thông không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà còn gắn với mô hình kinh doanh và động lực tham gia của các bên.

Vị chuyên gia từ RMIT cho rằng Việt Nam cũng không nhất thiết phải yêu cầu tất cả ngân hàng, nền tảng thanh toán hay hệ thống blockchain sử dụng cùng một công nghệ. Quan trọng hơn là các hệ thống khác nhau có thể "hiểu" và phối hợp với nhau. Điều này đòi hỏi những tiêu chuẩn chung về nhận diện tài sản, xác thực chủ thể, trao đổi dữ liệu, trạng thái giao dịch và các nguyên tắc pháp lý khi giao dịch được thực hiện qua nhiều hệ thống. Nếu thiếu những tiêu chuẩn này, nền kinh tế có nguy cơ chỉ chuyển từ các "ốc đảo dữ liệu" truyền thống sang những "ốc đảo số" mới.

Sự đồng bộ giữa quy tắc kỹ thuật và quy định pháp lý cũng ngày càng trở nên quan trọng. Một giao dịch có thể được hệ thống công nghệ xác nhận hoàn tất, nhưng tổ chức tài chính vẫn phải xác định giao dịch đó có được pháp luật công nhận hay không, quyền sở hữu thuộc về ai, phương án xử lý khi một bên mất khả năng thanh toán và cơ quan nào chịu trách nhiệm nếu tranh chấp phát sinh.

Việt Nam có thể xây dựng lợi thế khác biệt

TS. Nguyễn Nhật Minh nhận định, Châu Á đang trở thành một trong những khu vực năng động nhất thế giới về thanh toán số, tài sản số và hạ tầng tài chính mới. Trong bức tranh đó, Việt Nam không nhất thiết phải hướng tới việc trở thành bản sao của Singapore hay Hong Kong (Trung Quốc). Hai trung tâm này có thế mạnh về tài chính quốc tế, thị trường vốn và mạng lưới các định chế tài chính. Việt Nam có thể lựa chọn hướng đi khác, trở thành nơi kiểm chứng khả năng ứng dụng hạ tầng tài chính số vào nền kinh tế thực.

Theo ông, Việt Nam có hai đặc điểm đáng chú ý. Thứ nhất, người dùng trong nước có mức độ tham gia cao vào tài sản số. Việt Nam nằm trong top 20 quốc gia dẫn đầu về Chỉ số Chấp nhận tài sản mã hóa toàn cầu năm 2026 của Chainalysis. Thứ hai, Việt Nam là nền kinh tế sản xuất và thương mại có độ mở lớn, với tổng kim ngạch thương mại hàng hóa khoảng 930 tỉ USD trong năm 2025.

Sự kết hợp giữa một cộng đồng người dùng số năng động và nền kinh tế thực có quy mô sản xuất, xuất khẩu, chuỗi cung ứng lớn tạo nên lợi thế không phải thị trường nào cũng sở hữu.

Từ đó, Việt Nam có thể theo đuổi một hướng định vị khác. Singapore có thể tiếp tục phát triển các cấu trúc tài chính chuyên sâu, trong khi Việt Nam có thể tập trung chứng minh những cấu trúc này tạo ra giá trị ra sao khi được triển khai trong một nền kinh tế mới nổi lớn, có mức độ số hóa cao và gắn chặt với thương mại quốc tế. Trong kinh tế số, lợi thế cạnh tranh không nhất thiết chỉ thuộc về quốc gia tạo ra công nghệ nền tảng mà còn có thể đến từ nơi biến công nghệ thành các mô hình ứng dụng, quy trình kinh doanh và giải pháp có khả năng nhân rộng.

Nếu thực hiện được hướng đi này, Việt Nam có thể chuyển từ vị trí chủ yếu tiếp nhận công nghệ và tài sản số sang một vị trí cao hơn trong chuỗi giá trị, thông qua việc tạo ra các trường hợp ứng dụng, kiến thức triển khai, mô hình kinh doanh và giải pháp có khả năng mở rộng sang các thị trường Đông Nam Á.

Quan trọng hơn, cách tiếp cận này giúp Việt Nam tránh phải cạnh tranh trực tiếp trong những lĩnh vực mà các trung tâm tài chính lớn đã có lợi thế. Thay vì đặt câu hỏi "Việt Nam có thể trở thành Singapore thứ hai hay không?", vấn đề có thể được đặt theo hướng: "Đâu là những vấn đề kinh tế mà Việt Nam có đủ quy mô, nhu cầu và năng lực để giải quyết tốt hơn các thị trường khác?".

Trong tài chính số, câu trả lời có thể nằm ở sự kết hợp giữa công nghệ, sản xuất, thương mại và một thị trường số đang phát triển nhanh.

"Vì vậy, vị trí đáng hướng tới của Việt Nam trong bản đồ tài chính số châu Á không chỉ là một thị trường đông người dùng. Việt Nam nên trở thành nơi biến hạ tầng tài chính số thành giá trị thực cho doanh nghiệp và nền kinh tế. Nếu làm được điều đó, Việt Nam không chỉ tham gia vào tương lai tài chính của khu vực mà còn có thể góp phần định hình cách tương lai đó được triển khai" - TS. Nguyễn Nhật Minh nói.

Minh Minh