Hơn 124.000 tấn thịt lợn nhập khẩuTheo số liệu từ Cục Hải quan Việt Nam, trong 8 tháng đầu năm 2026, Việt Nam nhập khẩu khoảng 658.700 tấn thịt và các sản phẩm từ thịt, đạt giá trị 1,91 tỷ USD. So với cùng kỳ năm 2025, lượng nhập khẩu tăng 5,6%, còn trị giá tăng 26,3%.
Trong đó, thịt lợn tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh đạt khoảng 124.100 tấn, tương ứng 212,64 triệu USD. Lượng nhập khẩu tăng 18,8% so với cùng kỳ năm trước, nhưng giá trị lại giảm 23,8%.
Việc lượng nhập khẩu tăng trong khi giá trị giảm cho thấy giá thịt lợn nhập khẩu đã giảm đáng kể. Bình quân trong 8 tháng, giá nhập khẩu chỉ khoảng 1.712 USD/tấn, tương đương hơn 45.000 đồng/kg, thấp hơn khoảng 35,9% so với cùng kỳ.
Brazil hiện là thị trường cung cấp thịt lợn lớn nhất cho Việt Nam, chiếm khoảng 45% tổng lượng nhập khẩu. Tiếp theo là Nga với hơn 21%, Tây Ban Nha gần 20% và Đức khoảng 4,6%.
Nguồn cung từ nước ngoài tăng trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng trong nước có sự phân hóa. Thịt nhập khẩu, đặc biệt là thịt đông lạnh, có ưu thế về giá, thời gian bảo quản và quy cách sơ chế, phù hợp với nhu cầu của nhà hàng, bếp ăn công nghiệp và các cơ sở chế biến.
Giá thịt nhập khẩu thấp làm tăng sức ép cạnh tranh
Đối với các hộ gia đình và trang trại chăn nuôi trong nước, sự gia tăng của thịt nhập khẩu giá thấp khiến áp lực cạnh tranh trên thị trường ngày càng rõ nét.
Một số sản phẩm gia cầm nhập khẩu được cho là có mức giá thấp hơn khoảng 30–40% so với gà tươi xuất chuồng trong nước. Khoảng chênh lệch này tạo lợi thế đáng kể khi nhà hàng, bếp ăn tập thể và doanh nghiệp chế biến đặt ưu tiên vào giá thành cũng như khả năng cung ứng ổn định.
Trong khi đó, người chăn nuôi trong nước vẫn phải gánh nhiều khoản chi phí, từ con giống, thức ăn, thuốc thú y đến điện, nước, nhân công và chi phí chuồng trại.
Đáng chú ý, giá thức ăn chăn nuôi tiếp tục được điều chỉnh tăng. Từ đầu tháng 9/2026, một số doanh nghiệp đã tăng giá thêm khoảng 200–1.500 đồng/kg, trong đó có doanh nghiệp đã nhiều lần điều chỉnh giá trong năm.
Đối với chăn nuôi heo, thức ăn là một trong những khoản chi phí lớn nhất. Trong cả vòng đời, một con heo có thể tiêu thụ khoảng 260–270 kg thức ăn. Với mức tăng 1.500 đồng/kg, chi phí thức ăn cho một con heo 100 kg hơi có thể tăng thêm khoảng 390.000–405.000 đồng.
Chi phí sản xuất gà lông màu cũng đang ở mức cao. Một con gà khoảng 2,4 kg có chi phí gần 150.000 đồng, trong khi giá bán phổ biến dao động 50.000–55.000 đồng/kg. Theo Hiệp hội Chăn nuôi Đông Nam Bộ, trong điều kiện giá hiện nay, người nuôi có thể chịu mức lỗ ít nhất khoảng 30.000 đồng/con.
Người chăn nuôi đối mặt sức ép từ cả giá bán và chi phí
Thị trường hiện nay đang tạo ra sức ép kép đối với người chăn nuôi trong nước.
Một phía là nguồn thịt nhập khẩu ngày càng đa dạng, với một số sản phẩm có mức giá cạnh tranh cao. Khi lượng thịt ngoại tăng lên và giá nhập khẩu giảm, giá thịt trong nước khó có dư địa tăng mạnh, từ đó hạn chế khả năng cải thiện giá bán tại trại.
Ở phía còn lại, chi phí đầu vào của ngành chăn nuôi chưa giảm tương ứng. Do thức ăn chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành sản xuất, mỗi lần giá cám tăng đều trực tiếp làm thu hẹp lợi nhuận của người nuôi.
Trước tình hình này, một số trang trại có xu hướng thận trọng hơn với việc tái đàn. Khi giá bán chưa đủ hấp dẫn trong khi chi phí sản xuất tăng, mở rộng quy mô trở nên rủi ro hơn, đặc biệt đối với các hộ chăn nuôi nhỏ và vừa.
Về dài hạn, sự cạnh tranh với thịt nhập khẩu cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với ngành chăn nuôi trong nước về quy mô, năng suất và khả năng kiểm soát chi phí. Những mô hình có thể sản xuất với chi phí thấp, kiểm soát tốt dịch bệnh, bảo đảm chất lượng và xây dựng được chuỗi liên kết từ trang trại đến phân phối sẽ có nhiều lợi thế hơn.
Ngược lại, nếu tiếp tục cạnh tranh chủ yếu bằng giá trong khi chi phí đầu vào ở mức cao, các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ sẽ vẫn ở thế bất lợi khi nguồn cung thịt ngoại giá thấp ngày càng hiện diện nhiều hơn trên thị trường.
Mạnh Linh