Chia sẻ tại Diễn đàn “Dòng vốn không biên giới: Khu thương mại tự do, Trung tâm Tài chính quốc tế và cánh cửa đầu tư mới của Việt Nam” trong khuôn khổ sự kiện VIS 2026, ông Niraj Vedwa, Thành viên HĐQT Xacbank (Mông Cổ), nhận định Việt Nam có nhiều lợi thế để phát triển trung tâm tài chính quốc tế nhờ quy mô nền kinh tế lớn và tốc độ tăng trưởng nhanh.
Việt Nam có nhiều lợi thế thu hút dòng vốn quốc tế
Theo ông Niraj Vedwa, trong 9 tháng đầu năm 2026, GDP Việt Nam tăng 9,01% so với cùng kỳ năm trước, thuộc nhóm nền kinh tế tăng trưởng cao trong khu vực.
Sức hút đầu tư của Việt Nam tiếp tục được thể hiện qua các số liệu. Tính đến ngày 30/9/2026, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký đạt 50,36 tỷ USD, tăng 76,4% so với cùng kỳ năm trước. Vốn FDI thực hiện đạt 21,07 tỷ USD, tăng 12,1%.
Hoạt động thương mại cũng ghi nhận mức tăng trưởng đáng kể. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa trong 9 tháng đạt 888,02 tỷ USD, tăng 30,4%. Trong đó, xuất khẩu đạt 434,30 tỷ USD, tăng 24,5%. Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò chủ lực, với kim ngạch xuất khẩu 392,79 tỷ USD, chiếm 90,4% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa.
Những kết quả này cho thấy Việt Nam có nền tảng thuận lợi để phát triển các dịch vụ tài chính phục vụ sản xuất, xuất khẩu và chuỗi cung ứng toàn cầu. Trung tâm Tài chính quốc tế được kỳ vọng sẽ góp phần tăng cường khả năng thu hút dòng vốn quốc tế trong thời gian tới.
Tuy nhiên, theo ông Niraj Vedwa, tốc độ tăng trưởng không phải yếu tố duy nhất quyết định lựa chọn của các nhà đầu tư. Một thị trường muốn thu hút dòng vốn chất lượng cần bảo đảm khả năng tiếp cận, tính minh bạch, độ sâu thị trường, năng lực quản lý tài sản và rủi ro, cũng như môi trường thể chế đáng tin cậy.
Ông cho rằng dòng vốn cần đáp ứng bốn điều kiện quan trọng: Có thể đi vào thị trường, được chuyển hóa thành giá trị và tăng trưởng, dịch chuyển giữa các thị trường, đồng thời luân chuyển thuận lợi.
Bên cạnh đó, nhà đầu tư quốc tế còn quan tâm đến chất lượng cơ sở hạ tầng, khả năng kết nối với mạng lưới hoạt động toàn cầu, nguồn nhân lực và chính sách thuế. Đây là những yếu tố Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện để nâng cao sức cạnh tranh của Trung tâm Tài chính quốc tế.
Phát triển hệ sinh thái tài chính gắn với nền kinh tế thực
Theo ông Niraj Vedwa, các trung tâm tài chính lớn trên thế giới đều hình thành dựa trên những lợi thế riêng. New York nổi bật về quản lý tài sản và thị trường vốn; Singapore đóng vai trò kết nối hoạt động kinh doanh, quản lý ngân quỹ và dòng vốn trong khu vực; Hong Kong là đầu mối quan trọng của thị trường vốn và kết nối với Trung Quốc; trong khi Dubai có lợi thế thu hút doanh nghiệp, nhà đầu tư và dòng vốn quốc tế.
Vì vậy, Việt Nam cần xác định rõ vai trò và thế mạnh của mình, thay vì đơn thuần sao chép mô hình của các trung tâm tài chính khác.
Với năng lực sản xuất ngày càng phát triển và vị thế quan trọng trong chuỗi cung ứng, Việt Nam có cơ hội xây dựng hệ sinh thái tài chính gắn chặt với nền kinh tế thực. Khi hoạt động sản xuất tại ASEAN mở rộng và các doanh nghiệp quốc tế tiếp tục điều chỉnh chuỗi cung ứng, nhu cầu về vốn, thanh toán, quản lý tài sản và phòng ngừa rủi ro cũng gia tăng.
Hiện nay, nhiều hoạt động tài chính và quản lý tài sản tập trung tại các trung tâm như Singapore, Hong Kong và Dubai. Việt Nam có thể thu hút thêm những hoạt động này nếu xây dựng được mạng lưới dịch vụ và hệ sinh thái đủ sức cạnh tranh.
Đáng chú ý, dòng vốn FDI vào Việt Nam chủ yếu gắn với hoạt động sản xuất tạo ra cơ hội phát triển các dịch vụ tài chính đi kèm, qua đó gia tăng giá trị tạo ra trong nước.
“Việt Nam có thể chuyển từ vai trò chủ yếu là điểm đến của các khoản đầu tư sang vai trò điều phối, kết nối và tổ chức các hoạt động đầu tư”, ông Niraj Vedwa khuyến nghị.
Theo ông, Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam cần được xây dựng như một hệ sinh thái kết nối nhiều chủ thể, bao gồm công ty quản lý tài sản, nhà đầu tư tổ chức, ngân hàng đầu tư, các định chế tài chính, nguồn vốn tư nhân, quỹ đầu tư và những chủ thể hoạt động trên thị trường vốn.
Các lĩnh vực như đầu tư xuyên biên giới, quản lý tài sản, ngoại hối và dịch vụ tài chính chuyên biệt cũng có thể trở thành những cấu phần quan trọng của hệ sinh thái này.
Trung tâm tài chính cần bổ trợ cho các thế mạnh sẵn có của Việt Nam trong logistics, sản xuất và chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời thúc đẩy các ngành công nghiệp công nghệ cao và khu vực dịch vụ tài chính.
Việc thu hút vốn mới chỉ là bước đầu. Quan trọng hơn, dòng vốn phải được phân bổ hiệu quả, phục vụ hoạt động kinh tế xuyên biên giới và tiếp cận những cơ hội đầu tư phù hợp. Muốn vậy, Việt Nam cần phát triển mạng lưới giúp nhà đầu tư tiếp cận thị trường, phân phối sản phẩm, tìm kiếm khách hàng, thực hiện giao dịch phòng ngừa rủi ro và đáp ứng các yêu cầu công bố thông tin.
Khi các quỹ đầu tư quốc gia, công ty quản lý tài sản toàn cầu, ngân hàng, tổ chức cho vay, nguồn vốn tư nhân và các định chế tài chính cùng tham gia, những hoạt động này có thể hỗ trợ lẫn nhau, mở rộng cơ hội hợp tác với mạng lưới tài chính quốc tế. Song song với đó, Việt Nam cần chú trọng hoàn thiện hạ tầng pháp lý và cơ chế vận hành thị trường.
Thể chế và hành lang pháp lý là nền tảng thu hút nhà đầu tư
Từ kinh nghiệm tham gia quản trị tại Xacbank, ngân hàng ở Mông Cổ có sự tham gia đầu tư của Ngân hàng Thế giới, Ngân hàng Tái thiết và Phát triển châu Âu (EBRD), cùng một số nhà đầu tư Nhật Bản và các tổ chức khác, ông Niraj Vedwa cho rằng quy mô dân số không nhất thiết là rào cản đối với việc thu hút các định chế tài chính quốc tế.
Mông Cổ có dân số khoảng 3,5 triệu người, nhưng vẫn có thể thu hút sự tham gia đầu tư của các tổ chức tài chính nước ngoài. Theo ông, điều quan trọng là xây dựng môi trường phù hợp để nhà đầu tư có thể tham gia và hoạt động hiệu quả.
Tại Diễn đàn, các chuyên gia cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết nối với mạng lưới tiền tệ quốc tế và xây dựng hành lang pháp lý có tính cạnh tranh trong bối cảnh dòng vốn tài chính và công nghệ toàn cầu đang dịch chuyển có chọn lọc.
Với chủ đề “Từ ‘Đổi mới’ đến ‘Innovation’ - Thể chế và hành lang pháp lý thúc đẩy dòng vốn”, ông Nguyễn Duy Hiếu, Đối tác và Lãnh đạo Khối Pháp lý EY Law Vietnam, phân tích quá trình phát triển của hệ thống pháp lý Việt Nam từ thời kỳ Đổi Mới đến kỷ nguyên đổi mới sáng tạo.
Theo ông Hiếu, các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) cùng khung thể chế đột phá có vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng hấp thụ vốn nước ngoài, góp phần xây dựng Việt Nam thành điểm đến đầu tư an toàn, cạnh tranh và bền vững.
Như vậy, để Trung tâm Tài chính quốc tế phát huy hiệu quả, Việt Nam không chỉ cần thu hút dòng vốn mà còn phải xây dựng hệ sinh thái tài chính đồng bộ, hoàn thiện thể chế và tạo điều kiện để các nguồn lực được kết nối, luân chuyển và phân bổ hiệu quả trong nền kinh tế.
Linh Hải