Ngân hàng Nhà nước vừa ban hành Thông tư số 25/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số quy định tại Thông tư 22/2019/TT-NHNN về các giới hạn và tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
Điểm đáng chú ý nhất của quy định mới là việc nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn (SMLR) từ 30% lên 40%, áp dụng từ ngày 1/7/2026.
Bên cạnh đó, Ngân hàng Nhà nước cũng điều chỉnh cách tính tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR). Theo quy định mới, tiền ký quỹ, tiền gửi vốn chuyên dùng của khách hàng và tiền gửi không kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước tiếp tục bị loại trừ khỏi nguồn vốn huy động. Tuy nhiên, 80% số dư tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước hoặc tỷ lệ khác do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quyết định sẽ được tính vào nguồn vốn huy động để xác định LDR.
Theo VCBS, tác động lớn nhất của Thông tư 25 là mở rộng dư địa cho các ngân hàng tăng cường cho vay trung và dài hạn, qua đó nâng cao khả năng cung ứng vốn cho nền kinh tế.
Công ty chứng khoán này dự báo tỷ trọng dư nợ trung và dài hạn toàn hệ thống có thể trở lại mức 48-49%, tương đương giai đoạn 2020-2021, cao hơn mức khoảng 46% ghi nhận trong năm 2025. Tăng trưởng dư nợ trung và dài hạn trong năm 2026 được ước tính đạt khoảng 23% so với đầu năm.
Theo tính toán của VCBS, việc nâng trần SMLR từ 30% lên 40% có thể giúp quy mô dư nợ trung và dài hạn tối đa tăng thêm khoảng 1 triệu tỷ đồng. Dòng tín dụng bổ sung này chủ yếu sẽ chảy vào các lĩnh vực có chu kỳ hoàn vốn dài như bất động sản, năng lượng tái tạo, đầu tư công và hạ tầng công nghiệp. Nhờ đó, tăng trưởng tín dụng toàn ngành ngân hàng năm 2026 được kỳ vọng đạt khoảng 17%.
VCBS cho rằng việc nới tỷ lệ lên 40% không phải là sự nới lỏng thiếu kiểm soát mà là giải pháp hỗ trợ nền kinh tế có tính toán, đồng thời tạo khoảng thời gian để các ngân hàng chuẩn bị nguồn lực trước khi tiến tới áp dụng các chuẩn mực Basel III từ năm 2028.
Một tác động khác của Thông tư 25 là giúp giảm áp lực huy động vốn dài hạn và hỗ trợ cải thiện NIM. Trong bối cảnh lãi suất huy động kỳ hạn dài thường cao hơn đáng kể so với kỳ hạn ngắn, việc được phép sử dụng nhiều hơn nguồn vốn ngắn hạn sẽ giúp các ngân hàng giảm nhu cầu phát hành trái phiếu cấp 2 kỳ hạn dài với chi phí cao, qua đó cải thiện chi phí vốn và tạo động lực tăng trưởng NIM trong nửa cuối năm 2026.
Đối với nhóm ngân hàng quốc doanh gồm BIDV, VietinBank và Vietcombank, VCBS cho biết tỷ lệ SMLR hiện ở mức khá an toàn, khoảng 20-25%. Nhờ lợi thế về quy mô vốn và nguồn tiền gửi dài hạn ổn định, cùng với việc được bổ sung trở lại 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào nguồn vốn huy động, nhóm này sẽ được hỗ trợ thanh khoản để đẩy mạnh tín dụng vào các lĩnh vực đầu tư công, hạ tầng giao thông và năng lượng.
Trong khi đó, các ngân hàng tư nhân lớn như Techcombank, MB, Sacombank, ACB và VPBank đang có tỷ lệ SMLR khoảng 24-27%. Theo VCBS, việc nâng trần sẽ giúp nhóm này có thêm dư địa cho vay ở các phân khúc có lợi suất cao như cho vay mua nhà, tài trợ dự án bất động sản và hạ tầng, đồng thời giảm áp lực huy động vốn dài hạn với chi phí cao, qua đó hỗ trợ cải thiện biên lãi ròng.
Nhóm ngân hàng quy mô vừa và nhỏ được đánh giá là đối tượng hưởng lợi rõ rệt nhất khi nhiều nhà băng đang ở sát ngưỡng quy định 29-30%. Việc nâng trần lên 40% sẽ giúp giảm áp lực thanh khoản và hạn chế cuộc đua lãi suất huy động dài hạn trên thị trường.
Ngoài ra, các ngân hàng đang triển khai Basel III như VIB, Techcombank, ACB, VPBank, HDBank, TPBank và OCB được đánh giá có lợi thế dài hạn. Theo lộ trình dự kiến, nhóm này có thể được miễn áp dụng giới hạn vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn và được nới hạn mức tăng trưởng tín dụng nếu đáp ứng các tiêu chuẩn quản trị theo Basel III. Điều này giúp tối ưu hiệu quả sử dụng vốn, bảo vệ NIM và chủ động cân bằng giữa tăng trưởng với rủi ro.
Tuy nhiên, VCBS cũng lưu ý việc nới trần SMLR sẽ đặt ra yêu cầu cao hơn đối với công tác quản trị rủi ro thanh khoản. Hiện cơ cấu nguồn vốn của hệ thống ngân hàng vẫn chủ yếu dựa vào tiền gửi dưới 12 tháng, chiếm khoảng 80-90% tổng nguồn vốn huy động, trong khi nhu cầu tín dụng của nền kinh tế lại tập trung ở các khoản vay trung và dài hạn. Điều này có thể làm gia tăng chênh lệch kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn, đòi hỏi các ngân hàng phải xây dựng chiến lược quản lý danh mục tài sản và kiểm soát rủi ro thanh khoản phù hợp trong từng giai đoạn.
Khang Nguyễn