Tại hội thảo về 40 năm Đổi mới do Tạp chí Nhà đầu tư tổ chức, đại diện Vingroup cho rằng ngành ô tô chính là phép thử rõ ràng nhất cho năng lực công nghiệp của Việt Nam. Trong nhiều năm, lĩnh vực này chủ yếu dừng ở lắp ráp với tỷ lệ nội địa hóa thấp, phụ thuộc vào chuỗi cung ứng nước ngoài và thiếu nền tảng công nghiệp hỗ trợ đủ mạnh.

Sự xuất hiện của VinFast đã tạo ra cách tiếp cận mới khi doanh nghiệp này đầu tư tổ hợp sản xuất quy mô lớn, tự chủ nhiều công đoạn từ nghiên cứu, sản xuất đến hoàn thiện sản phẩm. Điều này giúp chuyển dịch mô hình từ phụ thuộc sang chủ động, đồng thời đóng vai trò hạt nhân kết nối các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng nội địa.

Đến năm 2025, VinFast đã bàn giao hơn 175.000 xe, trở thành thương hiệu ô tô có thị phần lớn nhất tại Việt Nam. Quy mô thị trường đủ lớn giúp các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ có cơ sở để đầu tư vào công nghệ, dây chuyền và nhân lực, qua đó nâng cao năng lực sản xuất.

Một trong những điểm đáng chú ý là tỷ lệ nội địa hóa xe điện đã đạt khoảng 60% và dự kiến tăng lên 80% khi việc sản xuất cell pin được triển khai trong nước từ năm 2026. Mức này đang tiệm cận với các quốc gia trong khu vực như Indonesia hay Malaysia và dần tiến gần đến Thái Lan – nơi có tỷ lệ nội địa hóa cao hàng đầu Đông Nam Á.

Tác động của VinFast không chỉ nằm ở con số, mà còn ở sự thay đổi về chất của toàn bộ hệ sinh thái công nghiệp. Các doanh nghiệp nội địa, vốn trước đây e dè đầu tư do thiếu đầu ra ổn định, nay có thể mở rộng quy mô nhờ các hợp đồng dài hạn. Việc tham gia chuỗi cung ứng cũng buộc họ nâng cao tiêu chuẩn kỹ thuật, quản trị và năng lực cạnh tranh.

Thực tế cho thấy hiệu ứng lan tỏa rõ rệt khi nhiều doanh nghiệp đã tăng trưởng mạnh sau khi tham gia chuỗi sản xuất, thậm chí có đơn vị ghi nhận quy mô tài sản tăng gấp nhiều lần chỉ sau vài năm hợp tác.

Bên cạnh đó, VinFast còn đóng vai trò thúc đẩy hình thành các cụm công nghiệp hỗ trợ, tạo điều kiện cho doanh nghiệp trong nước kết nối và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Sự phát triển này kéo theo nhu cầu ở nhiều lĩnh vực như cơ khí, điện tử, vật liệu và logistics, góp phần tạo động lực tăng trưởng cho nền kinh tế.

Tuy vậy, quá trình phát triển vẫn đối mặt với nhiều thách thức như năng lực doanh nghiệp chưa đồng đều, yêu cầu vốn lớn cho nghiên cứu phát triển và áp lực cạnh tranh từ các nhà cung cấp quốc tế. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và hệ thống đào tạo để nâng cao năng lực toàn diện của ngành công nghiệp trong nước.

Linh Phương