Trong Báo cáo Logistics Việt Nam 2025 với chủ đề "Logistics thông minh", Bộ Công Thương nhận định ngành logistics đang bước vào một giai đoạn cạnh tranh mới, nơi dữ liệu, trí tuệ nhân tạo (AI), tự động hóa và khả năng quản trị theo thời gian thực trở thành yếu tố quan trọng không kém hạ tầng vật lý.

Theo báo cáo, nhiều doanh nghiệp trong nước đã bắt đầu ứng dụng các công nghệ như Internet vạn vật (IoT), AI, dữ liệu lớn (Big Data) và các nền tảng quản trị số nhằm nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, số doanh nghiệp có khả năng triển khai mô hình logistics thông minh trên quy mô lớn vẫn còn khá hạn chế.

Trong số những mô hình tiêu biểu được nhắc tới, Vietnam SuperPort™ – liên doanh giữa T&T Group và YCH Group – được xem là một ví dụ nổi bật về xu hướng tích hợp công nghệ vào vận hành logistics.

Dự án hiện ứng dụng nhiều giải pháp hiện đại như AI trong xác thực chứng từ hàng hóa, xe dẫn đường tự động AGV, robot chất xếp RL, robot tự hành AMR và mô hình Kho hàng không kéo dài (OACT). Theo thông tin từ dự án, việc tích hợp các công nghệ này giúp năng suất vận hành tăng khoảng 35% và giảm tới 50% tỷ lệ sai sót trong quá trình xử lý hàng hóa.

Một trong những điểm đáng chú ý là mô hình OACT (Off-Airport Cargo Terminal). Thay vì tập trung toàn bộ quy trình tại sân bay, mô hình này cho phép xử lý nhiều công đoạn như lưu trữ, soi chiếu an ninh, thông quan và xếp dỡ hàng hóa tại một trung tâm nằm ngoài khu vực sân bay.

Nhờ đó, hệ thống có thể giảm áp lực cho các nhà ga hàng hóa hàng không, đồng thời mở rộng năng lực xử lý logistics trong dài hạn.

Với vị trí nằm trên hành lang logistics phía Bắc, kết nối nhiều khu công nghiệp trọng điểm và mở rộng tới khu vực Vân Nam, Côn Minh của Trung Quốc, Vietnam SuperPort™ được kỳ vọng trở thành đầu mối trung chuyển mới giữa Việt Nam, Trung Quốc và ASEAN.

Không dừng lại ở tự động hóa, dự án còn hợp tác với Google và Kyndryl để nghiên cứu các giải pháp AI phục vụ công tác soi chiếu an ninh và xác thực chứng từ hàng hóa, hướng tới nâng cao tốc độ xử lý và tăng cường độ an toàn cho chuỗi logistics.

Điều đáng chú ý là định hướng này không xuất hiện một cách ngẫu nhiên. Trước khi trở thành doanh nhân, ông Đỗ Quang Hiển từng là sinh viên khoa Vật lý vô tuyến của Đại học Tổng hợp Hà Nội và công tác tại Viện Nghiên cứu Công nghệ Quốc gia.

Ngay trong tên gọi T&T, chữ "T" thứ hai cũng là viết tắt của từ "Technology" (Công nghệ), phản ánh định hướng đã được đặt ra từ những ngày đầu thành lập doanh nghiệp.

Theo nhiều phát biểu của ông Hiển trong những năm gần đây, công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ mà là nền tảng tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn cho doanh nghiệp. Quan điểm này cũng lý giải vì sao T&T Group liên tục mở rộng đầu tư vào các lĩnh vực đòi hỏi hàm lượng công nghệ cao như logistics thông minh, hạ tầng số, năng lượng, môi trường và chuỗi cung ứng hiện đại.

Tại Thái Nguyên, tập đoàn này đang triển khai dự án xử lý chất thải công nghiệp và y tế với các công nghệ như ZLD (xả thải bằng không), thu hồi năng lượng và tái chế chất thải điện tử, hướng tới mô hình kinh tế tuần hoàn thay vì chỉ xử lý chất thải theo phương thức truyền thống.

"DNA công nghệ" cũng ảnh hưởng mạnh đến chiến lược hợp tác quốc tế của doanh nghiệp. Theo ông Đỗ Quang Hiển, các đối tác nước ngoài không chỉ mang lại hiệu quả đầu tư mà còn phải tham gia chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và góp phần nâng cao năng lực nội tại của phía Việt Nam.

Triết lý này đang được hiện thực hóa tại Vietnam SuperPort™ thông qua hợp tác với YCH và SCALA nhằm đào tạo hàng trăm chuyên gia logistics theo chuẩn quốc tế.

Bên cạnh đó, T&T Group cũng xây dựng mạng lưới hợp tác với nhiều tập đoàn toàn cầu như Hanwha, KOGAS, SK Innovation, Marubeni, Sojitz, BP và nhiều đối tác quốc tế khác.

Theo giới quan sát, điểm khác biệt trong cách tiếp cận của T&T Group là không chỉ đầu tư vào "phần cứng" như cảng, kho bãi hay hạ tầng giao thông, mà còn hướng tới các lớp giá trị cao hơn gồm dữ liệu, tự động hóa, AI và nền tảng vận hành số.

Vì vậy, nếu nhìn từ góc độ chiến lược, Vietnam SuperPort™ không đơn thuần là một trung tâm logistics. Dự án này phản ánh tham vọng đưa công nghệ trở thành động lực tăng trưởng mới, đồng thời cho thấy cách một tập đoàn tư nhân Việt Nam đang tìm cách tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị toàn cầu trong kỷ nguyên số.

Hạnh Hòa