Sàn giao dịch vàng trong điều hành tiền tệ: góc nhìn chính sách

Việc hình thành Sàn giao dịch vàng quốc gia không chỉ nhằm minh bạch hóa thị trường hay tạo lập giá tham chiếu, mà cần được nhìn nhận như một quyết định chính sách có tác động đa chiều tới điều hành tiền tệ.

Trong bối cảnh Chính phủ yêu cầu sớm xây dựng Sàn giao dịch vàng quốc gia, vấn đề không còn nằm ở câu hỏi “có nên hay không”, mà là cách thiết kế và vận hành sao cho vừa phát huy vai trò tích cực của thị trường, vừa kiểm soát được các rủi ro đối với ổn định tiền tệ. Cách tiếp cận phù hợp là tư duy thiết kế thể chế chủ động, trao không gian vận hành minh bạch cho thị trường, nhưng đi kèm các cơ chế giám sát và “van an toàn” nhằm hạn chế tác động lan tỏa ngoài mong muốn.

Mối liên hệ giữa thị trường vàng và ổn định tiền tệ

Thị trường vàng và ổn định tiền tệ gắn kết với nhau thông qua cả kênh trực tiếp lẫn gián tiếp. Ở kênh trực tiếp, giá vàng trong nước chịu ảnh hưởng đồng thời từ giá vàng thế giới, tỷ giá USD/VND và các yếu tố nội sinh như thuế, phí, chi phí nhập khẩu, lưu thông và cấu trúc thị trường. Khi thiếu cơ chế hình thành giá minh bạch và giám sát hiệu quả, chênh lệch giá trong nước – thế giới có thể bị kéo giãn, kích thích đầu cơ và buôn lậu, từ đó làm gia tăng “nhiễu” trong mối liên hệ giữa vàng, tỷ giá và kỳ vọng vĩ mô.

Ở kênh gián tiếp, trong nền kinh tế có truyền thống nắm giữ vàng, biến động giá vàng thường tác động mạnh tới kỳ vọng lạm phát và hành vi phân bổ tài sản của hộ gia đình. Khi giá vàng tăng nhanh, một bộ phận dân cư có xu hướng dịch chuyển từ nắm giữ tiền đồng sang vàng để bảo toàn giá trị. Nếu hiện tượng này lan rộng, hiệu quả truyền dẫn của chính sách tiền tệ có thể suy giảm, gây áp lực lên huy động vốn của hệ thống ngân hàng và làm gia tăng nhu cầu ngoại tệ gián tiếp. Vì vậy, quản lý thị trường vàng nhiều năm qua luôn được đặt trong tổng thể mục tiêu ổn định tiền tệ.

Những thách thức đặt ra khi vận hành Sàn giao dịch vàng

Việc đưa Sàn giao dịch vàng quốc gia vào vận hành, dù mang nhiều kỳ vọng tích cực, cũng đồng thời đặt ra không ít thách thức điều hành. Trước hết là bài toán neo giữ kỳ vọng lạm phát. Một thị trường vàng hoạt động sôi động, với giá được cập nhật liên tục, khiến biến động giá vàng trở nên “hiện diện” hơn trong đời sống kinh tế. Trong bối cảnh vàng vẫn được coi là thước đo giá trị dài hạn, biến động này có thể nhanh chóng tác động tới kỳ vọng lạm phát của người dân, ngay cả khi các yếu tố nền tảng chưa thay đổi tương ứng. Kỳ vọng điều chỉnh trước thực tế có thể kích hoạt các hành vi phòng vệ dây chuyền, làm gia tăng độ khó trong điều hành tiền tệ.

Thách thức tiếp theo liên quan đến quản lý dòng tiền và thanh khoản ngân hàng. Nếu sàn cho phép cá nhân tham gia rộng rãi, giao dịch thuận tiện và chi phí thấp, vàng có thể trở thành kênh cạnh tranh trực tiếp với tiền gửi ngân hàng, đặc biệt trong giai đoạn lãi suất thực thấp hoặc tâm lý thị trường biến động. Trong bối cảnh tiết kiệm dân cư vẫn là nguồn lực quan trọng của hệ thống ngân hàng, sự dịch chuyển dòng tiền quy mô lớn sang vàng có thể gây áp lực lên huy động vốn trung – dài hạn, làm tăng chi phí vốn và ảnh hưởng tới khả năng cung ứng tín dụng cho nền kinh tế.

Bên cạnh đó, mức độ liên thông của sàn với thị trường quốc tế cũng đặt ra yêu cầu điều hành tinh tế. Liên thông quá nhanh có thể truyền trực tiếp các cú sốc bên ngoài vào tâm lý trong nước, trong khi tách biệt quá mức lại làm gia tăng chênh lệch giá và động cơ buôn lậu. Bài toán đặt ra là thiết kế cơ chế liên thông có kiểm soát, cho phép giá trong nước phản ánh xu hướng quốc tế nhưng vẫn có công cụ điều tiết tốc độ và cường độ truyền dẫn.

Cuối cùng là rủi ro đầu cơ, đặc biệt trong giai đoạn đầu vận hành. Nếu sàn sớm triển khai các sản phẩm có đòn bẩy cao hoặc phái sinh khi thị trường chưa đủ chiều sâu, hoạt động đầu cơ ngắn hạn có thể lấn át nhu cầu phòng vệ chính đáng, khuếch đại biến động giá và tạo vòng phản hồi tiêu cực giữa giá vàng, kỳ vọng lạm phát và hành vi phân bổ tài sản.

Kinh nghiệm quốc tế và các vấn đề cần kiểm soát tại Việt Nam

Kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt từ mô hình Sàn giao dịch vàng Thượng Hải, cho thấy phát triển thị trường vàng không đồng nghĩa với nới lỏng quản lý tiền tệ. Ngược lại, sàn được đặt trong một hệ thống quản trị đa tầng với vai trò trung tâm của ngân hàng trung ương. Trung Quốc sử dụng hạn ngạch nhập khẩu vàng như công cụ điều tiết nguồn cung, kiểm soát cấu trúc thị trường và hành vi giao dịch thông qua các chuẩn mực nghiêm ngặt, đồng thời duy trì ranh giới rõ ràng giữa vàng với chức năng tiền tệ và tín dụng ngân hàng.

Từ thực tiễn Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế, việc thiết kế Sàn giao dịch vàng quốc gia cần tập trung vào một số điểm kiểm soát then chốt. Ngân hàng Nhà nước cần giám sát trực tiếp và toàn diện, không chỉ ở khâu cấp phép mà cả trong vận hành, với hệ thống dữ liệu đủ sâu và theo thời gian thực. Lộ trình triển khai nên thận trọng, ưu tiên giao dịch giao ngay vàng vật chất chuẩn hóa hoặc vàng tài khoản có bảo chứng rõ ràng, hạn chế đòn bẩy và chỉ triển khai phái sinh khi thị trường đã đủ điều kiện. Cấu trúc tham gia cần kiểm soát quy mô và hành vi của nhà đầu tư cá nhân, giảm nguy cơ tâm lý đám đông. Các công cụ kỹ thuật như giới hạn vị thế, ký quỹ theo rủi ro, biên độ giá và cơ chế ngắt mạch cần được tích hợp ngay từ đầu. Quan trọng hơn, sàn phải được đặt trong sự phối hợp chặt chẽ với điều hành tiền tệ, tỷ giá và truyền thông chính sách nhằm neo giữ kỳ vọng và ổn định tâm lý thị trường.

Sàn giao dịch vàng quốc gia, nếu được thành lập, chắc chắn sẽ tạo ra những thách thức mới đối với ổn định tiền tệ thông qua các kênh kỳ vọng, dòng tiền và liên thông quốc tế. Tuy nhiên, đây không phải là những rủi ro mang tính đối kháng, mà là những vấn đề có thể quản trị được bằng thiết kế thể chế phù hợp. Nếu được đặt trong tổng thể điều hành vĩ mô, dưới sự giám sát chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước và với lộ trình triển khai thận trọng, Sàn giao dịch vàng không những không làm suy yếu ổn định tiền tệ mà còn có thể trở thành công cụ hỗ trợ Nhà nước quản trị hiệu quả hơn mối quan hệ phức tạp giữa vàng, tiền tệ và tâm lý thị trường trong nền kinh tế.

Thủy Bùi