Trên thị trường tài chính quốc tế, khái niệm “chu kỳ 4 năm” của các tài sản rủi ro ngày càng thu hút sự chú ý. Theo mô hình này, Bitcoin và chứng khoán thường trải qua các nhịp điều chỉnh mạnh vào các năm 2014, 2018 và 2022, phản ánh sự thay đổi rõ nét trong khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư toàn cầu.
Bước vào năm 2026, diễn biến thất thường của Bitcoin cùng vàng và bạc khiến nhiều nhà đầu tư đặt câu hỏi: liệu kịch bản suy yếu theo chu kỳ có tiếp tục lặp lại, và tác động của nó đến thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ ở mức nào – cảnh báo sớm hay chỉ là dao động ngắn hạn?
Thực tế lịch sử cho thấy Bitcoin thường giảm giá mạnh vào các mốc nói trên, đồng thời thị trường chứng khoán Việt Nam cũng có xu hướng điều chỉnh trong cùng giai đoạn. Theo ông Bùi Văn Huy – Giám đốc khối nghiên cứu đầu tư FIDT, đây không đơn thuần là sự trùng hợp mà là chỉ báo quan trọng phản ánh tâm lý né tránh rủi ro (risk-off) trên phạm vi toàn cầu, xuất phát từ những bất ổn vĩ mô và địa chính trị.
Bối cảnh hiện nay càng trở nên nhạy cảm khi nhiều thị trường lớn vẫn neo ở vùng cao. Tại Mỹ, chỉ số Dow Jones đã vượt mốc 50.000 điểm, trong khi chứng khoán Nhật Bản giao dịch gần đỉnh lịch sử. Điều này làm gia tăng rủi ro điều chỉnh khi tâm lý thận trọng quay trở lại. Song song đó, đà tăng của vàng sau các nhịp điều chỉnh được xem là tín hiệu xác nhận xu hướng dịch chuyển dòng tiền sang tài sản trú ẩn an toàn.
Ông Huy cho rằng đây không phải là biến động nhiễu trong ngắn hạn mà là cảnh báo rõ ràng về áp lực dòng vốn, trong đó thị trường Việt Nam có thể chịu ảnh hưởng thông qua hoạt động bán ròng của khối ngoại. Vì vậy, nhà đầu tư cần theo dõi sát các yếu tố vĩ mô toàn cầu và diễn biến liên thị trường trong giai đoạn này.
Bối cảnh đã thay đổi
So với thời điểm trước cú giảm mạnh năm 2022, bối cảnh hiện tại được đánh giá là khác biệt đáng kể, đặc biệt ở sức mạnh nội tại và mức độ chủ động trong điều hành chính sách của Việt Nam. Năm 2022, Việt Nam ở thế bị động trước áp lực thắt chặt từ Fed, buộc phải tăng lãi suất mạnh để ổn định vĩ mô. Trong khi đó, hiện nay, nếu mặt bằng lãi suất có xu hướng nhích lên, đây sẽ là bước đi có tính chủ động, được kiểm soát và có lộ trình rõ ràng của Ngân hàng Nhà nước.
Sự chủ động này đến từ nền tảng kinh tế vĩ mô vững chắc hơn. Các số liệu tháng 1/2026 cho thấy chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng trưởng tích cực, xuất khẩu duy trì đà tăng và tiếp tục xuất siêu, trong khi lạm phát vẫn được kiểm soát. Điều này tạo dư địa để chính sách tiền tệ vận hành linh hoạt, thay vì phản ứng gấp gáp như trước.
Điểm cân bằng sớm được thiết lập
Theo chuyên gia FIDT, khả năng xảy ra một đợt sụt giảm mạnh tương tự các chu kỳ trước là không cao. Dù vậy, thị trường trong nước vẫn có thể đối mặt với các nhịp rung lắc do ảnh hưởng từ bên ngoài. Các vùng hỗ trợ kỹ thuật quanh 1.650 – 1.700 điểm được đánh giá là chốt chặn quan trọng. Đồng thời, mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số trong giai đoạn 2026–2030 được kỳ vọng sẽ tạo lực đỡ cho thị trường chứng khoán.
Quan trọng hơn, dòng tiền dài hạn nhiều khả năng sẽ bị thu hút bởi câu chuyện riêng của Việt Nam. Với vĩ mô ổn định và triển vọng nâng hạng thị trường ngày càng rõ nét, Việt Nam trở nên hấp dẫn hơn trong so sánh tương đối. Theo ông Huy, vùng cân bằng của thị trường sẽ sớm hình thành và dòng tiền dài hạn có thể quay lại nhanh hơn khi định giá các doanh nghiệp chất lượng trở về mức hợp lý.
Về định giá, P/E toàn thị trường hiện quanh mức 14,2 lần, thấp hơn trung bình lịch sử. Trong bối cảnh lãi suất có xu hướng tăng, P/E có thể tiếp tục chịu áp lực giảm. Tuy nhiên, vùng định giá 13–14 lần vẫn được đánh giá là tương đối hấp dẫn nếu xét đến triển vọng tăng trưởng kinh tế cao của Việt Nam trong giai đoạn 2026–2030.
Khang Nguyễn