Cà phê là thức uống quen thuộc của nhiều người, với thói quen duy trì một đến hai tách mỗi ngày để tăng sự tỉnh táo và tập trung. Tuy nhiên, những lợi ích tiềm năng của loại đồ uống này có thể còn vượt xa tác dụng kích thích thần kinh.
Theo tờ The Paper (Trung Quốc), ngày càng có nhiều nghiên cứu ghi nhận mối liên hệ giữa việc uống cà phê và nguy cơ mắc các bệnh về gan thấp hơn, đặc biệt là xơ gan.
Nghiên cứu quy mô lớn phát hiện lợi ích tiềm năng của cà phê đối với gan
Một nghiên cứu quy mô lớn sử dụng dữ liệu từ UK Biobank (Ngân hàng Sinh học Anh) đã theo dõi hơn 350.000 người trong hơn 10 năm nhằm đánh giá mối liên hệ giữa thói quen uống cà phê và sức khỏe gan.
Kết quả cho thấy, lượng cà phê tiêu thụ cao hơn, trong phạm vi được nghiên cứu, có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh gan thấp hơn.
Đáng chú ý, các nhà khoa học còn phân tích protein trong huyết tương của khoảng 44.000 người và xác định 74 loại protein có mối liên hệ chặt chẽ với cả lượng cà phê tiêu thụ lẫn nguy cơ xơ gan.
Những thay đổi được ghi nhận liên quan đến các protein tham gia bảo vệ gan, phản ứng viêm và quá trình xơ hóa. Điều này gợi ý cà phê có thể tác động đến nhiều cơ chế sinh học liên quan đến sức khỏe gan.
Một phân tích tổng hợp khác, kết hợp 5 nghiên cứu đoàn hệ và 4 nghiên cứu bệnh chứng, với khoảng 430.000 người tham gia và gần 20.000 trường hợp xơ gan, cũng đưa ra kết quả đáng chú ý.
Theo đó, cứ tăng thêm 2 tách cà phê mỗi ngày, nguy cơ mắc xơ gan được ghi nhận thấp hơn khoảng 44%.
Tuy nhiên, cần lưu ý đây là mối liên hệ thống kê giữa việc uống cà phê và nguy cơ mắc bệnh, chưa đủ để khẳng định cà phê trực tiếp ngăn ngừa hoặc điều trị xơ gan.
Năm nguyên tắc uống cà phê hợp lý để hỗ trợ sức khỏe gan
Dù có những lợi ích tiềm năng, việc lựa chọn loại cà phê, liều lượng và thời điểm sử dụng cũng rất quan trọng.
1. Ưu tiên cà phê nguyên chất, hạn chế đường
Cà phê mới xay, cà phê pha thủ công hoặc Americano là những lựa chọn được khuyến khích. Ngược lại, các loại cà phê hòa tan 2 trong 1, 3 trong 1 thường chứa lượng đường và bột kem thực vật đáng kể.
Khi tiêu thụ quá nhiều đường, gan phải chuyển hóa lượng đường dư thừa thành chất béo, làm tăng nguy cơ tích tụ mỡ trong tế bào gan.
Nếu sử dụng cà phê hòa tan, nên kiểm tra thành phần và ưu tiên sản phẩm có thành phần chính là cà phê, ít đường và phụ gia.
2. Uống vừa phải, không thay thế nước lọc
Theo The Paper, người trưởng thành khỏe mạnh nên giới hạn tổng lượng caffeine ở mức không quá 400 mg mỗi ngày, tương đương khoảng 4 tách cà phê tùy cách pha chế.
Phụ nữ mang thai, đang cho con bú hoặc người có hệ tiêu hóa nhạy cảm cần thận trọng hơn. Nhóm phụ nữ mang thai thường được khuyến nghị không tiêu thụ quá 200 mg caffeine mỗi ngày.
Sử dụng quá nhiều caffeine có thể gây hồi hộp, mất ngủ, lo âu và khó chịu ở dạ dày.
3. Ưu tiên uống vào buổi sáng, tránh chiều muộn
Một nghiên cứu trên 40 người cho thấy việc sử dụng 200 mg caffeine trước giờ ngủ khoảng 6–8 tiếng vẫn có thể làm thay đổi hoạt động điện não trong khi ngủ, đặc biệt ở giai đoạn ngủ sâu.
Do đó, nên ưu tiên uống cà phê vào buổi sáng. Với người thường đi ngủ lúc 22 giờ, nên hạn chế uống sau 14 giờ để tránh ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.
4. Tránh uống cà phê khi bụng đói
Cà phê có thể kích thích tiết axit dạ dày, gây trào ngược hoặc nóng rát, đặc biệt ở những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm.
Uống cà phê sau bữa sáng hoặc kết hợp với một chút thức ăn có thể giúp hạn chế cảm giác khó chịu.
5. Không dùng cà phê để uống thuốc hoặc giải rượu
Caffeine có thể ảnh hưởng đến hoạt động của một số enzyme chuyển hóa thuốc tại gan, từ đó làm thay đổi nồng độ hoặc hiệu quả của một số loại thuốc.
Vì vậy, người đang sử dụng thuốc điều trị nên uống thuốc bằng nước lọc và tham khảo ý kiến bác sĩ về khả năng tương tác với cà phê.
Ngoài ra, không nên dùng cà phê để giải rượu. Caffeine có thể che lấp cảm giác buồn ngủ do rượu gây ra, khiến người uống tưởng rằng mình đã tỉnh táo, trong khi khả năng phản ứng và phán đoán vẫn bị suy giảm.
Dù được ghi nhận có nhiều lợi ích tiềm năng, cà phê không phải thuốc chữa bệnh gan. Người mắc bệnh gan vẫn cần duy trì chế độ ăn uống phù hợp, vận động thường xuyên, tái khám và tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ.
Linh Hải