Trong bối cảnh Chính phủ thúc đẩy cải cách nhằm hỗ trợ khu vực kinh tế tư nhân, đề xuất sửa đổi nhiều luật thuế quan trọng đang thu hút sự chú ý, đặc biệt từ cộng đồng hộ kinh doanh – lực lượng được xem là trụ cột của nền kinh tế phi chính thức.

Bộ Tài chính đã gửi hồ sơ đề nghị sửa đổi, bổ sung một số luật liên quan đến thuế thu nhập cá nhân, thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp để thẩm định. Một điểm đáng chú ý là đề xuất bỏ quy định cứng về ngưỡng doanh thu miễn thuế trong luật, thay vào đó giao Chính phủ chủ động điều chỉnh theo từng giai đoạn.

Theo phương án này, mức doanh thu không phải nộp thuế sẽ không còn cố định như hiện nay, mà được điều chỉnh linh hoạt dựa trên tình hình kinh tế - xã hội. Cơ quan soạn thảo cho rằng cách tiếp cận này giúp chính sách phản ứng nhanh hơn trước biến động như chi phí đầu vào tăng hay sức mua suy giảm, từ đó hỗ trợ đúng đối tượng.

Bên cạnh đó, việc điều hành linh hoạt cũng được kỳ vọng thúc đẩy hộ kinh doanh phát triển, từng bước chuyển đổi thành doanh nghiệp, góp phần mở rộng cơ sở thuế và nâng cao tính minh bạch.

Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng cần thận trọng với tốc độ thay đổi chính sách. Một ý kiến nhận định việc trao quyền điều chỉnh cho Chính phủ là hợp lý, nhưng chưa nên điều chỉnh ngay mức doanh thu miễn thuế hiện hành khi chính sách này mới áp dụng từ đầu năm 2026.

Theo đó, một chính sách vừa ban hành cần có đủ thời gian để đánh giá hiệu quả thực tế. Nếu thay đổi quá sớm, hộ kinh doanh sẽ khó xây dựng kế hoạch dài hạn, còn cơ quan quản lý cũng thiếu cơ sở để đo lường tác động.

Yếu tố ổn định và khả năng dự báo được xem là đặc biệt quan trọng với hộ kinh doanh – nhóm có quy mô nhỏ, năng lực quản trị hạn chế và dễ bị ảnh hưởng bởi biến động thị trường.

Một số đề xuất cho rằng nên duy trì ngưỡng miễn thuế ổn định tối thiểu trong khoảng 2 năm, đồng thời thiết kế cơ chế điều chỉnh theo chu kỳ 2–5 năm dựa trên các chỉ số vĩ mô như tăng trưởng kinh tế hay lạm phát. Cách làm này giúp tránh những thay đổi mang tính ngắn hạn gây xáo trộn không cần thiết.

Ngoài ra, về dài hạn, cũng cần nghiên cứu áp dụng ngưỡng miễn thuế theo từng ngành nghề thay vì một mức chung như hiện nay, nhằm phản ánh sát hơn đặc thù kinh doanh.

Từ góc nhìn khác, có ý kiến cho rằng việc điều chỉnh chính sách là cần thiết nhưng không nên theo hướng thay đổi liên tục. Điều mà hộ kinh doanh cần là một khung chính sách ổn định, kèm theo các cơ chế linh hoạt để xử lý các vướng mắc phát sinh trong thực tế.

Bên cạnh đó, ngưỡng doanh thu hiện tại vẫn có thể duy trì như một tiêu chí quản lý, nhưng nên mở rộng quyền cho hộ kinh doanh dưới ngưỡng được xuất hóa đơn khi đáp ứng đầy đủ điều kiện. Điều này không chỉ đảm bảo quyền lợi chính đáng mà còn góp phần tăng tính minh bạch.

Nhìn chung, hướng đi phù hợp không nằm ở việc thay đổi toàn diện chính sách, mà là giữ vững nền tảng ổn định, đồng thời điều chỉnh linh hoạt các ngưỡng và điều kiện theo thực tế. Khi đạt được sự cân bằng này, chính sách thuế vừa đảm bảo mục tiêu quản lý, vừa giảm áp lực cho hộ kinh doanh và tạo động lực để họ phát triển bền vững hơn.

Khang Nguyễn