Việc đốt vàng mã vì thế không phải là một vấn đề mới xuất hiện trong xã hội hiện đại. Từ thế kỷ XII, hoạt động làm và bán đồ mã đã hình thành một thị trường đáng kể, kéo theo những tranh luận về chi phí vật chất, lao động và ý nghĩa của tập tục này.
Quan lại nhà Tống từng đề nghị hạn chế vàng mã
Năm 1139, Liêu Cương, một quan lại dưới thời Nam Tống, dâng tấu lên hoàng đế để bày tỏ quan ngại trước tình trạng người dân ở khu vực phía đông nam dành nhiều công sức làm giấy tiền phục vụ nghi lễ.
Theo lập luận của ông, những sản phẩm được tạo ra sau đó lại bị đem đốt, vừa gây hao tổn vật lực vừa khiến một bộ phận người dân rời bỏ công việc nông nghiệp. Vì vậy, Liêu Cương đề nghị triều đình ban hành lệnh cấm.
Điều đáng chú ý là vào thời điểm đó, giấy tiền dùng trong nghi lễ dường như đã vượt khỏi phạm vi sản phẩm tự làm trong mỗi gia đình. Nhu cầu sử dụng ngày càng lớn đã tạo điều kiện cho nghề sản xuất và kinh doanh vàng mã hình thành.
Các nghiên cứu về đời sống kinh tế thời Tống cho thấy tại Khai Phong, kinh đô thời Bắc Tống, từng xuất hiện những cơ sở chuyên sản xuất giấy tiền cùng các cửa hàng bán sản phẩm phục vụ hoạt động tế lễ.
Nói cách khác, cách đây gần một thiên niên kỷ, vàng mã đã bắt đầu mang những đặc điểm của một ngành hàng thương mại. Chính sự phát triển đó khiến vấn đề sử dụng nhân lực để làm ra những vật phẩm cuối cùng bị đốt bỏ trở thành điều đáng lo ngại đối với một số quan lại.
Cuộc tranh luận từ thời Tống cũng đặt ra một câu hỏi không quá xa lạ với hiện tại: Khi một tập tục tâm linh ngày càng tiêu tốn nhiều tiền bạc và công sức, giới hạn nào nên được đặt ra?
Một ngôi làng sống nhờ thị trường tang lễ
Nhiều thế kỷ sau, hoạt động kinh doanh đồ mã tại Trung Quốc vẫn tồn tại và phát triển theo những hình thức mới.
Mễ Bắc Trang, một ngôi làng thuộc tỉnh Hà Bắc, cách Bắc Kinh khoảng 100 km, từng được truyền thông Trung Quốc gọi là “làng số một về đồ tang lễ”. Tại đây hình thành cả một tuyến phố tập trung các sản phẩm phục vụ tang lễ và tưởng niệm.
Hơn 100 cửa hàng từng hoạt động dọc tuyến phố, kinh doanh nhiều loại hàng hóa từ giấy tiền, hoa giấy, vòng hoa cho đến áo liệm, hộp đựng tro cốt và các vật phẩm tang lễ khác. Vàng mã chỉ là một bộ phận trong hệ thống kinh doanh rộng lớn này.
Nghề làm đồ tang lễ tại Mễ Bắc Trang đã xuất hiện từ nhiều thập kỷ trước. Người dân địa phương từng tự làm hoa giấy thủ công rồi đem bán tại các khu chợ. Đến năm 1983, làng tổ chức chợ giao dịch hoa giấy. Từ đó, danh mục sản phẩm tiếp tục mở rộng sang áo liệm, hộp tro cốt, các mặt hàng in ấn và nhiều vật dụng phục vụ tang lễ.
Khi lượng thương nhân và khách hàng tăng lên, nghề này dần trở thành sinh kế quan trọng của địa phương. Có giai đoạn phần lớn hộ gia đình trong làng đều tham gia ít nhiều vào hoạt động kinh doanh tang lễ, đồng thời nghề này còn lan sang các khu vực lân cận.
Theo số liệu được China News Weekly dẫn lại, năm 2020, tổng giá trị sản xuất của Mễ Bắc Trang vượt 1 tỷ nhân dân tệ. Tuy nhiên, con số này phản ánh quy mô của cả cụm ngành tang lễ tại địa phương, chứ không phải riêng thị trường vàng mã.
Đến tháng 4/2025, dữ liệu đăng ký kinh doanh được Economic Observer dẫn lại cho thấy nơi đây còn 254 doanh nghiệp và hộ kinh doanh tang lễ đang tồn tại hoặc hoạt động.
Vàng mã và tâm lý “phải lo cho đủ”
Thị trường đồ cúng tại Trung Quốc có tính mùa vụ khá rõ. Trước những dịp tưởng niệm lớn như Tết Thanh minh, Tết Trung nguyên và Hàn y, nhu cầu thường tăng mạnh trong một khoảng thời gian ngắn.
Có cửa hàng phải chuẩn bị hàng từ nhiều tháng trước dịp Thanh minh để đáp ứng lượng khách tăng cao.
Điểm đặc biệt của vàng mã nằm ở chỗ người mua không dễ xác định đâu là mức “đủ”. Một gia đình có thể bắt đầu bằng vài xấp giấy tiền, nhưng sau đó lại nảy sinh suy nghĩ liệu người đã khuất có cần thêm quần áo, nhà cửa, xe cộ hay những vật dụng khác hay không.
Từ đây, một sản phẩm mang tính biểu tượng có thể mở rộng thành cả một danh sách hàng hóa mô phỏng đời sống của người đang sống.
Nhà cửa, ô tô, đồ điện tử và nhiều vật dụng hiện đại được làm bằng giấy để phục vụ nghi lễ. Khi những nhu cầu vật chất của thế giới hiện tại được đưa vào hình thức đồ mã, thị trường cũng có thêm vô số sản phẩm để cung cấp.
Đây chính là điểm khiến vàng mã trở thành một vấn đề không chỉ liên quan đến tín ngưỡng mà còn gắn với kinh tế và tâm lý tiêu dùng.
Khi việc mua sắm được gắn với lòng hiếu kính, nỗi nhớ người thân và nỗi lo rằng người đã mất có thể “thiếu thốn”, người mua rất dễ cảm thấy rằng càng chuẩn bị nhiều thì càng thể hiện được sự chu đáo.
Thị trường đồ mã bắt đầu chịu sức ép
Những năm gần đây, Mễ Bắc Trang cũng chịu ảnh hưởng từ sự thay đổi trong quan niệm về tang lễ và các chính sách quản lý của Trung Quốc.
Các cuộc điều tra trước đây cho thấy người kinh doanh tại địa phương đã nhận thấy tác động của xu hướng tổ chức tang lễ tiết kiệm hơn, giảm đốt giấy và chuyển sang những hình thức tưởng niệm khác.
Chính quyền địa phương cũng tăng cường tuyên truyền về việc tổ chức tang lễ văn minh, hạn chế lãng phí và giảm những hoạt động có thể gây ô nhiễm môi trường.
Xu hướng này tiếp tục được thể hiện trong quy định quản lý tang lễ sửa đổi của Trung Quốc, có hiệu lực từ ngày 30/3/2026. Văn bản nhấn mạnh các nguyên tắc như công ích, văn minh, tiết kiệm và bảo vệ môi trường; đồng thời khuyến khích sử dụng các sản phẩm tang lễ xanh và những phương thức tưởng niệm ít carbon, an toàn hơn.
Không chỉ kiểm soát việc sử dụng đồ mã, các quy định mới còn hướng tới việc quản lý hoạt động kinh doanh dịch vụ tang lễ.
Các cơ sở kinh doanh phải công khai giá cả, không được ép khách mua thêm sản phẩm hoặc dịch vụ, đồng thời bị cấm sử dụng những phương thức gây hiểu nhầm về giá. Những nền tảng tưởng niệm trực tuyến cũng không được thúc đẩy người dùng chi tiêu bằng các hình thức mang tính dụ dỗ.
Điều này cho thấy vấn đề không đơn thuần là nên đốt hay không đốt vàng mã. Một câu hỏi khác cũng ngày càng được đặt ra: Làm thế nào để quản lý một thị trường mà khách hàng thường đưa ra quyết định trong lúc đau buồn và dễ bị tác động bởi cảm xúc?
Gần 900 năm sau, câu hỏi vẫn chưa kết thúc
Việc giảm sử dụng vàng mã không đồng nghĩa với việc nhu cầu tưởng nhớ người đã khuất biến mất.
Con người vẫn có thể tưởng niệm bằng việc dâng hoa, tổ chức nghi lễ đơn giản, sử dụng các dịch vụ tang lễ phù hợp hoặc lựa chọn những phương thức ít gây lãng phí và tác động đến môi trường hơn.
Điều thay đổi có thể không phải là nhu cầu tưởng nhớ, mà là cách xã hội đáp ứng nhu cầu ấy.
Từ tờ sớ của Liêu Cương vào năm 1139 đến những quy định quản lý tang lễ hiện nay là một khoảng thời gian gần 900 năm. Thế nhưng câu hỏi về việc con người nên dành bao nhiêu tiền bạc và công sức cho những vật phẩm dành cho người đã khuất vẫn chưa biến mất.
Tưởng niệm vốn là nhu cầu của người sống. Nhưng khi lòng hiếu kính đi cùng nỗi sợ rằng “không đốt đủ thì người mất sẽ thiếu”, một nghi lễ vốn mang ý nghĩa tinh thần có thể dần biến thành một cuộc mua sắm không có điểm dừng.
Minh Minh