Bằng cao đẳng, đại học ngày càng phổ biến tại nhiều quốc gia, nhưng tỷ lệ người trưởng thành sở hữu bằng cấp không đồng nghĩa với số lượng người tốt nghiệp. Những nước đông dân có thể có hàng trăm triệu người sở hữu bằng cấp, dù tỷ lệ trên tổng dân số thấp hơn các quốc gia khác.
Theo dữ liệu được dẫn từ báo cáo Education at a Glance 2026 của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Canada đứng đầu trong danh sách 47 quốc gia, với 64% người trưởng thành từ 25 đến 64 tuổi có bằng cao đẳng hoặc đại học. Trong khi đó, Trung Quốc và Ấn Độ nằm trong nhóm dẫn đầu về số lượng người sở hữu các loại bằng cấp này.
Canada dẫn đầu, Mỹ xếp thứ tám
Bảng xếp hạng dựa trên tỷ lệ người trưởng thành trong độ tuổi 25-64 có bằng cao đẳng hoặc đại học, bao gồm các chương trình cao đẳng hai năm đến trình độ tiến sĩ. Dữ liệu thuộc năm 2025 hoặc năm gần nhất có sẵn, tùy từng quốc gia. Riêng Trung Quốc sử dụng số liệu điều tra dân số năm 2020 do không nằm trong bộ dữ liệu của OECD.
Canada đứng đầu với tỷ lệ 64%, tiếp theo là Ireland với 59%. Nhật Bản và Hàn Quốc cùng đạt 58%, trong khi Vương quốc Anh và Luxembourg đạt 55%. Australia đứng tiếp theo với 54%.
Mỹ xếp thứ tám với 52%, cao hơn mức trung bình 43% của OECD. Thụy Điển và Israel cùng đạt 51%, còn Na Uy và Lithuania cùng đạt 50%.
Kết quả của Canada phần nào đến từ hệ thống cao đẳng phát triển, cung cấp nhiều chương trình đào tạo sau trung học mà không nhất thiết dẫn đến bằng cử nhân.
Cụ thể, 25% người trưởng thành tại Canada có bằng cao đẳng hai năm là trình độ cao nhất, trong khi 39% sở hữu bằng cử nhân trở lên. Tại Mỹ, tỷ lệ có bằng cử nhân trở lên đạt 41%, cao hơn mức 39% của Canada.
Ở chiều ngược lại, Italy, Brazil và Mexico cùng ghi nhận tỷ lệ 22%; Romania đạt 19%, Trung Quốc đạt 18%, Ấn Độ đạt 16%, Indonesia đạt 13% và Nam Phi đứng cuối danh sách với 8%.
Trung Quốc và Ấn Độ dẫn đầu về số lượng người có bằng cấp
Nếu xét số lượng tuyệt đối thay vì tỷ lệ, thứ hạng thay đổi đáng kể do quy mô dân số khác nhau giữa các quốc gia.
Trung Quốc đứng đầu với 152,4 triệu người trưởng thành có bằng cao đẳng hoặc đại học. Ấn Độ xếp thứ hai với 119,2 triệu người, còn Mỹ đứng thứ ba với 93 triệu người.
Nhật Bản cũng ghi nhận 35,1 triệu người trưởng thành có các loại bằng cấp này, nhiều hơn tổng số 30,4 triệu người của Đức và Pháp cộng lại.
Trong tổng số 647,1 triệu người trưởng thành có bằng cao đẳng hoặc đại học tại 47 quốc gia được thống kê, Trung Quốc, Ấn Độ và Mỹ chiếm khoảng 56%. Canada dù đứng đầu về tỷ lệ nhưng chỉ xếp thứ 12 về số lượng, với 13,7 triệu người.
Những con số này cho thấy tỷ lệ và số lượng tuyệt đối phản ánh hai khía cạnh khác nhau. Các quốc gia đông dân có thể sở hữu lực lượng lao động trình độ cao rất lớn, dù tỷ lệ người có bằng cấp trong tổng dân số trưởng thành chưa cao.
Bằng đại học không phải thước đo duy nhất về trình độ lao động
Dữ liệu cũng cho thấy mối liên hệ giữa thu nhập và tỷ lệ người trưởng thành có bằng cao đẳng hoặc đại học. Trong nhóm quốc gia được thống kê, cả chín nước có GDP bình quân đầu người dưới 35.000 USD đều ghi nhận tỷ lệ này dưới 30%, theo dữ liệu của Ngân hàng Thế giới đã điều chỉnh theo sức mua.
Tuy nhiên, thu nhập không phải yếu tố duy nhất quyết định thứ hạng. Vương quốc Anh và Italy có mức GDP bình quân đầu người tương đương nhưng tỷ lệ người trưởng thành sở hữu bằng cao đẳng hoặc đại học chênh lệch đáng kể. Tại Anh, tỷ lệ này đạt 55%, trong khi Italy chỉ đạt 22%. Theo dữ liệu được dẫn trong bài phân tích, khoảng một phần ba người trưởng thành tại Italy chưa hoàn thành bậc trung học.
Đức và Áo cũng là những trường hợp đáng chú ý. Tỷ lệ người trưởng thành có bằng cao đẳng hoặc đại học tại hai nước lần lượt là 35% và 38%, thấp hơn đáng kể so với mức 58% của Nhật Bản, dù thu nhập bình quân đầu người cao hơn.
Một nguyên nhân là hệ thống đào tạo nghề phát triển tại Đức và Áo. Mô hình này giúp người lao động tích lũy kỹ năng chuyên môn và tham gia thị trường lao động mà không nhất thiết phải có bằng đại học.
Do đó, bảng xếp hạng chủ yếu phản ánh mức độ phổ biến của bằng cao đẳng và đại học trong nhóm người trưởng thành, chứ không đánh giá toàn diện chất lượng giáo dục hay năng lực lao động. Để có cái nhìn đầy đủ hơn, cần xem xét thêm chất lượng đào tạo, kỹ năng nghề nghiệp và khả năng đáp ứng yêu cầu công việc tại từng quốc gia.
Phúc Hạnh