Theo dữ liệu từ Space IQ, tổng vốn đầu tư vào kinh tế vũ trụ năm 2025 đã vượt 45 tỷ USD, gần gấp đôi so với năm trước. Tính từ năm 2009, con số này đã vượt mốc 400 tỷ USD, cho thấy xu hướng dịch chuyển mạnh mẽ của dòng tiền vào lĩnh vực không gian.

Một trong những động lực chính là sự bùng nổ của các chòm sao vệ tinh quỹ đạo thấp (LEO). NASA định nghĩa đây là khu vực dưới 2.000 km, nơi đang dần trở thành “hạ tầng chiến lược” mới, tương tự cảng biển hay mạng lưới viễn thông trên Trái đất.

Dẫn đầu cuộc đua là SpaceX của Elon Musk với hệ thống Starlink đã vượt 9.500 vệ tinh và còn tiếp tục mở rộng. Không dừng lại ở đó, doanh nghiệp này còn đề xuất xây dựng trung tâm dữ liệu ngoài không gian sử dụng năng lượng mặt trời, với quy mô có thể lên tới hàng trăm nghìn vệ tinh trong tương lai.

Các “ông lớn” công nghệ khác cũng nhanh chóng nhập cuộc. Nvidia phát triển nền tảng đưa năng lực AI lên quỹ đạo, phục vụ trung tâm dữ liệu không gian và các ứng dụng tự động hóa. Amazon với dự án Kuiper đặt mục tiêu triển khai hơn 3.000 vệ tinh, trong khi Blue Origin của Jeff Bezos dự kiến đưa hơn 5.000 vệ tinh lên quỹ đạo trước năm 2027.

Tại châu Âu, Eutelsat đang phát triển mạng OneWeb với hơn 600 vệ tinh, nhận được sự hậu thuẫn lớn từ chính phủ Pháp nhằm cạnh tranh với Starlink. Trong khi đó, Trung Quốc cũng lên kế hoạch triển khai hơn 200.000 vệ tinh trên nhiều chòm sao khác nhau, cho thấy quy mô cạnh tranh ngày càng mở rộng.

Theo Space Capital, ngành công nghiệp vũ trụ hiện vẫn ở giai đoạn đầu của một chu kỳ đầu tư hạ tầng kéo dài nhiều thập kỷ. Không chỉ là cuộc đua công nghệ, đây còn là cuộc cạnh tranh kiểm soát dữ liệu và hạ tầng ngoài không gian – yếu tố có thể định hình kinh tế toàn cầu trong tương lai.

Với Việt Nam, xu hướng này mở ra cơ hội tham gia vào chuỗi giá trị mới như sản xuất linh kiện, khai thác dữ liệu địa không gian hay phát triển dịch vụ ứng dụng. Nếu có chiến lược phù hợp, kinh tế vũ trụ có thể trở thành “cửa sổ cơ hội” tương tự làn sóng tham gia chuỗi cung ứng công nghệ trước đây.

Vinh Phúc