Ngay cả khi eo biển Hormuz được mở lại sau căng thẳng giữa Mỹ và Iran, thị trường dầu mỏ toàn cầu vẫn phải đối mặt với hàng loạt nút thắt lớn.

Trước tiên là vấn đề hậu cần: hàng trăm tàu chở dầu bị mắc kẹt cần được giải phóng, sau đó mới đến lượt tàu mới vào nhận hàng. Theo các chuyên gia, riêng quá trình khôi phục hoạt động vận chuyển bình thường cũng có thể mất tới vài tháng.

Tiếp theo là lượng dầu tồn kho. Trong thời gian xung đột, nhiều kho chứa đã đầy, khiến việc đưa nguồn cung mới ra thị trường bị chậm lại.

Quan trọng hơn, việc khởi động lại các giếng dầu không hề đơn giản. Đây là quá trình kỹ thuật phức tạp, kéo dài nhiều tuần để đảm bảo không gây hư hại mỏ. Chưa kể, một số cơ sở hạ tầng dầu khí đã bị ảnh hưởng và cần thời gian dài để sửa chữa.

Nguồn cung bị gián đoạn là rất lớn, ước tính lên tới hàng chục triệu thùng mỗi ngày tại Trung Đông, khiến thị trường khó cân bằng lại trong ngắn hạn.

Ngoài yếu tố kỹ thuật, rủi ro địa chính trị vẫn là biến số lớn. Các nhà đầu tư sẽ theo dõi xem Iran có thực sự duy trì ổn định tại eo biển Hormuz hay không, cũng như các chính sách từ Mỹ liên quan đến trừng phạt dầu mỏ.

Chi phí vận tải và bảo hiểm hàng hải cũng chưa thể giảm ngay, do các công ty vẫn lo ngại rủi ro an ninh. Điều này tiếp tục đẩy giá dầu lên cao.

Hiện tại, giá dầu Brent crude vẫn duy trì trên 90 USD/thùng, cao hơn đáng kể so với trước xung đột. Thị trường dự báo mức “đáy mới” có thể quanh 80 USD/thùng.

Đáng chú ý, theo dự báo dài hạn, giá dầu có thể chỉ giảm về khoảng 77 USD vào cuối năm và phải đến khoảng 2029–2030 mới có khả năng quay lại mức đủ thấp để kéo giá xăng về như trước.

Tóm lại, ngay cả khi xung đột hạ nhiệt, giá xăng không thể giảm nhanh vì chuỗi cung ứng cần thời gian phục hồi, trong khi rủi ro địa chính trị và chi phí liên quan vẫn còn cao.

Khang Nguyễn