Ngày 20/2, trong cuộc gặp tại Nhà Trắng giữa Tổng Bí thư Tô Lâm và Tổng thống Donald Trump, phía Mỹ cho biết sẽ chỉ đạo các cơ quan liên quan xem xét đưa Việt Nam ra khỏi danh sách kiểm soát xuất khẩu chiến lược (D1 - D3), vốn hạn chế khả năng tiếp cận công nghệ tiên tiến từ các công ty Mỹ.

Theo đánh giá của nhiều chuyên gia, nếu các rào cản này được gỡ bỏ, Việt Nam có thể chuyển mình từ khâu lắp ráp, đóng gói sang sản xuất chip, qua đó nâng tầm vị thế trong ngành công nghiệp bán dẫn và trở thành đối tác chiến lược của Mỹ.

Chúng tôi đã trao đổi với Nicholas Chapman, Giáo sư tại Đại học Tohoku, để làm rõ triển vọng của Việt Nam trong bối cảnh mới.

Ông Chapman nhận định, về ngoại giao, đây là một bước tiến đáng kể, phản ánh hiệu quả của chiến lược cân bằng quan hệ quốc tế mà Việt Nam theo đuổi. Việc được phía Mỹ đánh giá là một quốc gia “mạnh mẽ, độc lập, tự lực và thịnh vượng” củng cố hình ảnh Việt Nam như một đối tác đáng tin cậy trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị gia tăng.

Về kinh tế, việc dỡ bỏ hạn chế sẽ giúp Việt Nam tiếp cận các công cụ và phần mềm tiên tiến, vốn trước đây bị hạn chế. Đây là yếu tố then chốt để nâng cấp năng lực sản xuất và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu.

Nếu chính sách này được triển khai, tác động đến ngành chip Việt Nam sẽ mang tính bước ngoặt. Việc tiếp cận công nghệ từ Mỹ – một trong những quốc gia dẫn đầu thế giới – sẽ giúp cải thiện đáng kể năng lực kỹ thuật và chất lượng nguồn nhân lực.

Không chỉ vậy, Việt Nam còn có thể trở thành điểm đến hấp dẫn cho các đối tác từ châu Âu và châu Á trong việc chuyển giao công nghệ và đầu tư. Lợi thế địa chiến lược giúp Việt Nam đóng vai trò trung gian quan trọng trong chuỗi cung ứng mới.

Thực tế, hợp tác bán dẫn giữa Việt Nam và Mỹ đã có những bước tiến rõ rệt kể từ chuyến thăm của Joe Biden. Nhiều tập đoàn lớn như Qualcomm, Amkor và Intel đã mở rộng đầu tư tại Việt Nam, cho thấy niềm tin ngày càng tăng vào thị trường này.

Nếu rào cản được tháo gỡ, làn sóng đầu tư có thể tăng tốc mạnh mẽ khi các doanh nghiệp không còn lo ngại về rủi ro pháp lý. Điều này sẽ thúc đẩy chuyển giao công nghệ và giúp Việt Nam tiến gần hơn tới vị trí quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Tuy nhiên, thách thức lớn nhất vẫn nằm ở nguồn nhân lực. Hiện Việt Nam có khoảng 7.000 kỹ sư bán dẫn và đặt mục tiêu đạt 50.000 vào năm 2030. Trong khi đó, đào tạo một kỹ sư chất lượng cao có thể mất từ 4–8 năm.

Dù vậy, nền tảng ban đầu là khá tích cực khi khoảng 30% sinh viên theo học các ngành STEM. Việt Nam cũng đang hợp tác quốc tế trong đào tạo, tiêu biểu như chương trình giữa Đại học Gachon và FPT, giúp sinh viên tiếp cận thực tế tại các tập đoàn như Samsung và SK Hynix.

Trong dài hạn, ngoài giáo dục đại học, Việt Nam cần đẩy mạnh đào tạo nghề, cập nhật kỹ năng liên tục và thu hút nhân tài quốc tế để bắt kịp tốc độ phát triển công nghệ.

Về chiến lược, việc tập trung vào các phân khúc cụ thể sẽ hiệu quả hơn thay vì dàn trải. Hướng đi sản xuất chip 32 nanomet, thay vì lao vào công nghệ 2–3 nanomet ngay lập tức, cho thấy Việt Nam đang lựa chọn cách tiếp cận từng bước, phù hợp với năng lực hiện tại.

Hằng Liên