Diễn biến này cho thấy việc sử dụng nguồn lực để hỗ trợ tỷ giá chỉ có thể tạo tác động ngắn hạn nếu những yếu tố nền tảng khiến đồng Yên suy yếu chưa được giải quyết.
Chênh lệch lãi suất vẫn là sức ép lớn
Áp lực mất giá của đồng Yên bắt đầu gia tăng mạnh từ năm 2022, khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) liên tục nâng lãi suất để kiểm soát lạm phát, trong khi Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) vẫn duy trì chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng.
Đến giữa năm 2023, lãi suất tại Mỹ đã vượt 5%, còn Nhật Bản vẫn giữ mức lãi suất âm 0,1%. Khoảng cách lớn khiến tài sản định giá bằng USD trở nên hấp dẫn hơn, thúc đẩy dòng vốn tìm đến Mỹ và gây thêm áp lực lên đồng Yên.
Năm 2024, tỷ giá có thời điểm lên khoảng 150 Yên/USD, trong khi năm 2021 chỉ quanh 110 Yên/USD. BOJ sau đó bắt đầu nâng lãi suất, lần đầu tiên sau 17 năm, nhưng đồng Yên vẫn duy trì ở vùng yếu so với lịch sử.
Chính sách tài khóa làm thị trường thêm lo ngại
Bên cạnh yếu tố lãi suất, giới đầu tư ngày càng chú ý đến chính sách tài khóa và tình trạng nợ công của Nhật Bản.
Chính quyền của Thủ tướng Sanae Takaichi theo đuổi định hướng hỗ trợ tăng trưởng thông qua chi tiêu công và các biện pháp giảm gánh nặng chi phí cho người dân. Những chính sách như giảm phụ phí thuế xăng dầu, trợ cấp điện và nhiên liệu hay kế hoạch giảm thuế tiêu dùng đối với thực phẩm được xem là có thể làm chính sách tài khóa trở nên nới lỏng hơn.
Trong khi đó, nợ công của Nhật Bản đã ở mức hơn gấp đôi quy mô nền kinh tế. Vì vậy, bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy chi tiêu công tiếp tục mở rộng đều có thể khiến thị trường quan tâm hơn đến khả năng bền vững tài khóa.
Điều này tạo thêm áp lực lên đồng Yên, ngay cả khi BOJ từng bước nâng lãi suất.
Can thiệp tiền tệ khó tạo hiệu quả lâu dài
Việc Tokyo bán ngoại tệ để mua đồng Yên có thể nhanh chóng tạo ra lực cầu đối với đồng tiền này, giúp tỷ giá tăng trong thời gian ngắn.
Tuy nhiên, nếu chênh lệch lãi suất giữa Nhật Bản và Mỹ vẫn lớn, chính sách tiền tệ của Nhật Bản chưa đủ thắt chặt và giới đầu tư vẫn lo ngại về triển vọng tài khóa, dòng vốn có thể tiếp tục tìm đến các tài sản bằng USD.
Đây chính là lý do đợt tăng giá của đồng Yên sau lần can thiệp gần nhất nhanh chóng bị đảo ngược.
BOJ hiện được kỳ vọng có thể tiếp tục nâng lãi suất trong các cuộc họp sắp tới. Nếu tiến trình này diễn ra đều đặn, khoảng cách lãi suất giữa Nhật Bản và Mỹ sẽ dần thu hẹp, qua đó tạo thêm lực hỗ trợ cho đồng Yên.
Tuy nhiên, việc nâng lãi suất quá nhanh cũng có thể tạo ra những hệ quả khác đối với nền kinh tế Nhật Bản và thị trường tài chính toàn cầu.
Đồng Yên yếu còn liên quan đến thị trường Mỹ
Nhật Bản hiện là một trong những chủ nợ nước ngoài lớn nhất của Mỹ và nắm giữ lượng lớn Trái phiếu Kho bạc Mỹ.
Nếu Tokyo phải bán một phần tài sản bằng USD để có nguồn lực hỗ trợ đồng Yên, lượng trái phiếu Mỹ được đưa ra thị trường có thể gia tăng. Điều này có nguy cơ gây áp lực lên giá trái phiếu và đẩy lợi suất, đồng nghĩa với chi phí vay của Mỹ, tăng lên.
Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến vấn đề tỷ giá Yên không chỉ liên quan đến Nhật Bản mà còn tác động tới thị trường tài chính quốc tế.
Một số chuyên gia cho rằng Nhật Bản cần kết hợp nhiều giải pháp thay vì chỉ dựa vào can thiệp trực tiếp. Bên cạnh việc nâng lãi suất từng bước, nước này có thể thúc đẩy dòng vốn quay trở lại thị trường nội địa, chẳng hạn thông qua việc điều chỉnh tỷ trọng đầu tư của các quỹ hưu trí vào tài sản trong nước.
Về dài hạn, sức mạnh của đồng Yên vẫn phụ thuộc chủ yếu vào các yếu tố nền tảng như chính sách tiền tệ, tình trạng tài khóa, dòng vốn đầu tư và triển vọng tăng trưởng. Nếu những yếu tố này chưa thay đổi đáng kể, các biện pháp can thiệp đơn lẻ khó có thể tạo ra một xu hướng tăng giá bền vững cho đồng Yên.