Trong nhiệm kỳ hai, Tổng thống Mỹ Donald Trump phát động một chiến dịch quyết liệt nhằm tái định hình nền tảng của trật tự toàn cầu. Ông phớt lờ nhiều chuẩn mực quốc tế, áp thuế đơn phương lên hàng loạt quốc gia và rút Mỹ khỏi nhiều thể chế đa phương quan trọng, làm lung lay hệ thống thương mại vốn tồn tại nhiều thập kỷ.
Thực tế, Mỹ chưa từng là người bảo trợ tuyệt đối cho hợp tác quốc tế. Khi còn trỗi dậy, Washington thiên về biệt lập; khi đã thành siêu cường, họ lại ưa đơn phương. Tuy nhiên, cách tiếp cận của ông Trump cho thấy sự pha trộn rủi ro giữa xu hướng rút lui và mở rộng ảnh hưởng. Dù điều gì diễn ra tại Washington, “Chủ nghĩa Trump” được cho là sẽ còn tác động vượt ra ngoài nhiệm kỳ của vị tổng thống bước sang tuổi 80 trong năm nay.
Giới học giả từ lâu dự báo sự khép lại của thời kỳ đơn cực do Mỹ dẫn dắt để chuyển sang cấu trúc đa cực hơn. Ông Trump bị xem là nhân tố thúc đẩy tiến trình này tăng tốc. Dù Mỹ vẫn giữ ưu thế kinh tế và quân sự trong vài năm tới, vai trò của nước này trong trật tự hiện hữu có thể trở nên mờ nhạt, thậm chí đối đầu.
Câu hỏi đặt ra là cộng đồng quốc tế nên ứng xử ra sao. Duy trì hợp tác toàn cầu mà thiếu Washington là thách thức lớn. Muốn tồn tại, các thể chế đa phương buộc phải thích nghi, cải tổ và tăng cường nỗ lực. Nếu thành công, một ngày nào đó Mỹ có thể quay lại trên cơ sở bình đẳng hơn.
Khái niệm “thế giới trừ một” trở nên phổ biến hơn trong bối cảnh hiện nay. Cựu Thủ tướng Singapore Lý Hiển Long từng dùng cụm từ này để mô tả một trật tự kinh tế – thương mại không còn do Mỹ giữ vai trò trung tâm. Nhưng vấn đề dường như vượt ra ngoài phạm vi kinh tế, phản ánh thách thức cốt lõi của thời đại.
Cựu Ngoại trưởng Mỹ Madeleine Albright từng gọi Mỹ là “quốc gia không thể thiếu” đối với hợp tác quốc tế. Quan điểm này khiến nhiều người lo ngại khi Washington rút khỏi các cam kết toàn cầu.
Song lịch sử quan hệ quốc tế lại đưa ra góc nhìn khác. Các học giả như Stephen Krasner và Robert Keohane lập luận rằng sự tồn tại của một bá chủ không phải điều kiện tiên quyết cho hợp tác kinh tế – chính trị. Khi đã hình thành, các thể chế quốc tế thường bền vững vì phục vụ lợi ích cốt lõi của các thành viên, chứ không dựa vào thiện chí của riêng một nước nào.
Thực tế thế kỷ 20 cho thấy nhiều chuẩn mực quan trọng – như phi thực dân hóa hay bình đẳng chủng tộc – hình thành mà không cần sự hậu thuẫn của Mỹ, thậm chí từng vấp phải phản ứng từ Washington. Tại Hội nghị Á – Phi năm 1955 ở Bandung (Indonesia), Mỹ gây sức ép nhằm hạn chế lời kêu gọi phi thực dân hóa, nhưng phong trào này vẫn lan rộng và góp phần tạo nên Liên Hợp Quốc với 193 quốc gia thành viên ngày nay.
Sau Thế chiến II, Mỹ góp phần xây dựng nhiều thể chế, song cũng nhiều lần phớt lờ khi chúng không phù hợp lợi ích. Dù vậy, sự tham gia của Mỹ không phải yếu tố duy nhất quyết định sự sống còn của hợp tác đa phương.
Ba ví dụ điển hình là UNCLOS, Hiệp định Paris về khí hậu và Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC). Dù Washington không phê chuẩn UNCLOS năm 1982, công ước này vẫn trở thành khuôn khổ pháp lý quan trọng cho các vùng biển và thương mại hàng hải – điều mà chính Mỹ cũng hưởng lợi.
Tương tự, việc Mỹ rút khỏi Hiệp định Paris không làm các nước từ bỏ mục tiêu phát thải ròng bằng 0. Trung Quốc cam kết trung hòa carbon vào năm 2060, EU đặt mục tiêu 2050, còn Ấn Độ hướng tới 2070. Khi công nghệ năng lượng tái tạo ngày càng rẻ, xu thế chuyển đổi xanh vẫn tiếp diễn.
Mỹ cũng không công nhận ICC và từng phản ứng khi cơ quan này điều tra lãnh đạo Israel. Tuy nhiên, nhiều đồng minh của Washington vẫn bảo vệ tính độc lập của tòa án, giúp các phán quyết không bị xem nhẹ.
Dưới thời ông Trump, cách tiếp cận đa phương bị cho là chuyển từ “có điều kiện” sang “đối đầu”. Mỹ ưu tiên quan hệ song phương để tối đa hóa lợi ích và từng tuyên bố rút khỏi nhiều thể chế, bao gồm WHO hay UNESCO, đồng thời xem xét cắt giảm ngân sách cho Liên Hợp Quốc.
Trong khi đó, các diễn đàn như BRICS, G20, SCO hay ASEAN nổi lên như những không gian hợp tác không phụ thuộc vào Mỹ. Một số thành viên BRICS công khai phản ứng trước sức ép thuế quan từ Washington.
Tại Hội nghị SCO ở Thiên Tân năm 2025, lãnh đạo Trung Quốc và Ấn Độ nhấn mạnh quan hệ đối tác thay vì đối đầu. Ở Liên Hợp Quốc, Trung Quốc gia tăng đóng góp ngân sách và có thể tận dụng cơ hội khi Mỹ giảm vai trò.
Khu vực châu Á – Thái Bình Dương cũng nổi lên là trung tâm của trật tự “trừ một”. RCEP – với sự tham gia của Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và ASEAN – hiện chiếm khoảng 30% GDP toàn cầu và hướng tới loại bỏ 90% thuế quan nội khối trong 20 năm. Trong khi đó, CAFTA tiếp tục được nâng cấp nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế xanh và chuỗi cung ứng giữa Trung Quốc và ASEAN.
Liên minh châu Âu và Ấn Độ cũng chủ động mở rộng mạng lưới thương mại và quan hệ chiến lược riêng. New Delhi duy trì giao thương với Nga bằng đồng nội tệ và đa dạng hóa quan hệ, bất chấp áp lực từ Washington.
Tất cả cho thấy trật tự đa phương có thể thích nghi khi Mỹ rút lui. Tuy nhiên, việc “thế giới trừ một” kéo dài bao lâu vẫn phụ thuộc vào lựa chọn của chính nước Mỹ – và cái giá mà Washington có thể phải trả nếu muốn quay lại vị trí trung tâm.
Linh Hải