Kể từ khi ông Donald Trump trở lại Nhà Trắng vào tháng 1/2025, hàng loạt quyết sách đối ngoại của Mỹ đã tạo ra những xáo trộn lớn trong cấu trúc toàn cầu. Mức độ hỗ trợ dành cho Ukraine trong xung đột với Nga suy giảm rõ rệt, cho thấy ưu tiên chiến lược của Washington đã thay đổi đáng kể so với giai đoạn trước.

Bản Chiến lược An ninh Quốc gia (NSS) mới không còn nhấn mạnh cạnh tranh với Trung Quốc hay Nga, mà tập trung nhiều hơn vào khu vực Mỹ La tinh và Tây bán cầu. Điều này gợi mở sự quay trở lại với tư duy gần với học thuyết Monroe, trong đó Mỹ đặt ưu tiên kiểm soát và ổn định không gian chiến lược gần kề hơn là can dự sâu rộng vào các khu vực xa xôi.

Việc ký sắc lệnh rút khỏi 66 tổ chức quốc tế hồi tháng 1/2026 cùng các hành động đơn phương trong xử lý các vấn đề an ninh cho thấy xu hướng giảm phụ thuộc vào cơ chế đa phương. Những động thái này được nhìn nhận như tín hiệu về sự suy yếu của trật tự dựa trên luật lệ vốn được thiết lập sau WWII.

Trong bối cảnh đó, thế giới có khả năng hình thành ba khu vực quyền lực chính. Mỹ nhiều khả năng củng cố vị thế áp đảo tại Tây bán cầu nhờ lợi thế sức mạnh vượt trội. Tại châu Á, Trung Quốc tiếp tục tìm cách mở rộng ảnh hưởng, song phải đối diện với sự trỗi dậy của Ấn Độ và những thách thức nội tại về kinh tế. Ở châu Âu, khi Nga bị phân tán nguồn lực bởi xung đột kéo dài, vai trò tập thể của các nền kinh tế lớn như Anh, Pháp và Đức có thể được củng cố nhằm tái định hình cán cân khu vực.

Sự dịch chuyển này cũng bắt nguồn từ quá trình cạnh tranh quyền lực nhiều thập niên qua. Sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, Trung Quốc nổi lên mạnh mẽ hơn trên sân khấu quốc tế. Nga, trong khi đó, sử dụng công cụ quân sự để theo đuổi mục tiêu chiến lược. Những diễn biến này cho thấy luật pháp quốc tế ngày càng khó đóng vai trò điều tiết khi lợi ích cường quốc bị đặt lên hàng đầu.

Trong kịch bản ba trung tâm quyền lực, Mỹ vẫn duy trì vị thế nổi trội toàn cầu, song mức độ can dự có thể mang tính chọn lọc hơn. Trung Quốc và các cường quốc khu vực khác sẽ phải đối mặt với môi trường cạnh tranh phức tạp hơn, đặc biệt khi kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định.

Đối với Việt Nam, bối cảnh mới đòi hỏi tiếp tục kiên định đường lối đối ngoại đa phương, cân bằng quan hệ với các nước lớn và đa dạng hóa đối tác chiến lược. Việc tăng cường hợp tác với Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia, Ấn Độ và các quốc gia ASEAN có thể tạo thêm lớp đệm an ninh và kinh tế.

Song song đó, Việt Nam cần chủ động điều chỉnh chính sách thương mại nhằm giảm áp lực từ các đối tác lớn, đặc biệt là trong quan hệ với Mỹ. Các chiến lược phát triển kinh tế cũng nên được cân nhắc theo hướng linh hoạt, ưu tiên tính thực tế và khả năng thích ứng trong trung hạn.

Trong một thế giới ngày càng thiên về cạnh tranh sức mạnh, năng lực tự chủ chiến lược và khả năng thích ứng nhanh sẽ là yếu tố quyết định vị thế của mỗi quốc gia.

Thảo Lan