Trong bối cảnh xung đột liên quan đến Iran khiến giá dầu và khí đốt tăng vọt, nhiều quốc gia trên thế giới đang siết chặt việc sử dụng năng lượng trên diện rộng. Đây được xem là đợt thay đổi thói quen tiêu dùng quy mô lớn hiếm thấy kể từ cuộc khủng hoảng năng lượng những năm 1970.
Các biện pháp được triển khai đa dạng, từ khuyến khích tự nguyện, hỗ trợ tiết giảm nhu cầu đến các quy định mang tính bắt buộc. Khi khủng hoảng kéo dài, mức độ can thiệp của chính phủ cũng ngày càng rõ nét và quyết liệt hơn.
Nguyên nhân chính đến từ việc eo biển Hormuz – tuyến vận chuyển khoảng 20% lượng dầu toàn cầu – bị gián đoạn, gây ra cú sốc nguồn cung lớn. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), giá năng lượng tăng mạnh đang tạo áp lực lan rộng, không chỉ với các quốc gia phụ thuộc Trung Đông mà cả những nền kinh tế ít liên quan trực tiếp. Hiệu ứng dây chuyền từ nhiên liệu hàng không đến khí tự nhiên hóa lỏng đã đẩy chi phí sản xuất và vận tải tăng cao, ảnh hưởng đến cả các nước xuất khẩu năng lượng như Mỹ.
Châu Á phản ứng mạnh nhất trước áp lực năng lượng
Tại châu Á – khu vực phụ thuộc lớn vào nguồn cung Trung Đông – các biện pháp được áp dụng với cường độ cao nhất.
Sri Lanka triển khai tuần làm việc 4 ngày đối với khu vực công và trường học, đồng thời phân phối nhiên liệu theo hạn mức. Pakistan cho đóng cửa trường học trong hai tuần để giảm tiêu thụ điện. Bangladesh cấm sử dụng điều hòa dưới 25°C và yêu cầu đóng cửa các trường đại học. Maldives và Nepal hạn chế sử dụng khí hóa lỏng (LPG), đồng thời khuyến khích chuyển sang bếp điện.
Ở Ấn Độ, nguồn cung LPG bị siết khiến các dịch vụ tiệc phải thu hẹp quy mô hoặc chuyển sang nhiên liệu thay thế như than, củi. Nhu cầu tăng đột biến cũng khiến nhiều mẫu bếp điện từ rơi vào tình trạng khan hiếm.
Tại Thái Lan, chiến dịch tiết kiệm năng lượng được truyền thông rộng rãi. Người dẫn chương trình truyền hình bỏ áo vest khi lên sóng nhằm khuyến khích giảm dùng điều hòa. Công chức được yêu cầu làm việc từ xa, hạn chế sử dụng thang máy và mặc trang phục nhẹ.
Rủi ro bất ổn xã hội bắt đầu xuất hiện
Dù chưa đạt quy mô như cuộc khủng hoảng năng lượng thập niên 1970, làn sóng thắt chặt tiêu dùng hiện nay đã bộc lộ nhiều nguy cơ về xã hội và chính trị.
Tại Philippines, các nghiệp đoàn vận tải kêu gọi giảm thuế nhiên liệu và tăng giá vé, kéo theo các cuộc biểu tình. Lịch sử cho thấy giá năng lượng tăng cao từng châm ngòi cho nhiều bất ổn, từ phong trào “Áo vàng” ở Pháp đến khủng hoảng tại Sri Lanka năm 2022.
Trong giai đoạn đầu xung đột Mỹ - Israel và Iran, nhiều chính phủ chọn cách kìm giá để giảm áp lực cho người dân. Đức hạn chế tần suất tăng giá xăng, Pháp cảnh báo xử phạt hành vi thổi giá, còn Hungary, Ba Lan và Bồ Đào Nha triển khai hoặc chuẩn bị các biện pháp kiểm soát giá.
Tuy vậy, giới chuyên gia cảnh báo việc duy trì nhu cầu bằng trợ giá có thể khiến tình hình thêm nghiêm trọng. Theo IEA, các giải pháp phía cung là chưa đủ, trong khi kiểm soát nhu cầu là công cụ nhanh và hiệu quả nhất để giảm áp lực.
Từ chính sách vĩ mô đến thay đổi thói quen cá nhân
IEA khuyến nghị hàng loạt giải pháp như tăng làm việc từ xa, hạn chế di chuyển bằng máy bay, sử dụng phương tiện công cộng, giảm tốc độ trên cao tốc và thúc đẩy đi chung xe. Hiện giao thông chiếm tới 45% nhu cầu tiêu thụ dầu toàn cầu.
Tại châu Âu, Slovakia cho phép hạn chế bán dầu diesel và áp giá cao hơn đối với xe nước ngoài nhằm ngăn tình trạng tích trữ. Ở Anh, khuyến nghị tắt tủ lạnh tại các quán rượu vào ban đêm đã gây tranh cãi do lo ngại ảnh hưởng chất lượng dịch vụ.
Cú sốc năng lượng không chỉ buộc chính phủ và người dân thay đổi hành vi, mà còn tạo cơ hội cho một số doanh nghiệp trục lợi. Nhiều sản phẩm “tiết kiệm nhiên liệu” được quảng bá rầm rộ như thiết bị cắm USB, phụ gia xăng hay nam châm “cải thiện đốt cháy” – nhưng phần lớn không có hiệu quả thực tế.
Hiệp hội ô tô ADAC (Đức) cảnh báo các thiết bị này chỉ hoạt động “mang tính hình thức” mà không mang lại lợi ích đo lường được.
Hà An
Khủng hoảng năng lượng toàn cầu: các quốc gia xoay đủ cách để giảm tiêu thụ nhiên liệu
Giá năng lượng leo thang do căng thẳng Trung Đông đã buộc nhiều nước phải đồng loạt triển khai các giải pháp tiết kiệm quy mô lớn, tạo nên làn sóng điều chỉnh hành vi tiêu dùng mạnh mẽ nhất kể từ thập niên 1970.
Trong bối cảnh xung đột liên quan đến Iran khiến giá dầu và khí đốt tăng vọt, nhiều quốc gia trên thế giới đang siết chặt việc sử dụng năng lượng trên diện rộng. Đây được xem là đợt thay đổi thói quen tiêu dùng quy mô lớn hiếm thấy kể từ cuộc khủng hoảng năng lượng những năm 1970.
Các biện pháp được triển khai đa dạng, từ khuyến khích tự nguyện, hỗ trợ tiết giảm nhu cầu đến các quy định mang tính bắt buộc. Khi khủng hoảng kéo dài, mức độ can thiệp của chính phủ cũng ngày càng rõ nét và quyết liệt hơn.
Nguyên nhân chính đến từ việc eo biển Hormuz – tuyến vận chuyển khoảng 20% lượng dầu toàn cầu – bị gián đoạn, gây ra cú sốc nguồn cung lớn. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), giá năng lượng tăng mạnh đang tạo áp lực lan rộng, không chỉ với các quốc gia phụ thuộc Trung Đông mà cả những nền kinh tế ít liên quan trực tiếp. Hiệu ứng dây chuyền từ nhiên liệu hàng không đến khí tự nhiên hóa lỏng đã đẩy chi phí sản xuất và vận tải tăng cao, ảnh hưởng đến cả các nước xuất khẩu năng lượng như Mỹ.
Châu Á phản ứng mạnh nhất trước áp lực năng lượng
Tại châu Á – khu vực phụ thuộc lớn vào nguồn cung Trung Đông – các biện pháp được áp dụng với cường độ cao nhất.
Sri Lanka triển khai tuần làm việc 4 ngày đối với khu vực công và trường học, đồng thời phân phối nhiên liệu theo hạn mức. Pakistan cho đóng cửa trường học trong hai tuần để giảm tiêu thụ điện. Bangladesh cấm sử dụng điều hòa dưới 25°C và yêu cầu đóng cửa các trường đại học. Maldives và Nepal hạn chế sử dụng khí hóa lỏng (LPG), đồng thời khuyến khích chuyển sang bếp điện.
Ở Ấn Độ, nguồn cung LPG bị siết khiến các dịch vụ tiệc phải thu hẹp quy mô hoặc chuyển sang nhiên liệu thay thế như than, củi. Nhu cầu tăng đột biến cũng khiến nhiều mẫu bếp điện từ rơi vào tình trạng khan hiếm.
Tại Thái Lan, chiến dịch tiết kiệm năng lượng được truyền thông rộng rãi. Người dẫn chương trình truyền hình bỏ áo vest khi lên sóng nhằm khuyến khích giảm dùng điều hòa. Công chức được yêu cầu làm việc từ xa, hạn chế sử dụng thang máy và mặc trang phục nhẹ.
Rủi ro bất ổn xã hội bắt đầu xuất hiện
Dù chưa đạt quy mô như cuộc khủng hoảng năng lượng thập niên 1970, làn sóng thắt chặt tiêu dùng hiện nay đã bộc lộ nhiều nguy cơ về xã hội và chính trị.
Tại Philippines, các nghiệp đoàn vận tải kêu gọi giảm thuế nhiên liệu và tăng giá vé, kéo theo các cuộc biểu tình. Lịch sử cho thấy giá năng lượng tăng cao từng châm ngòi cho nhiều bất ổn, từ phong trào “Áo vàng” ở Pháp đến khủng hoảng tại Sri Lanka năm 2022.
Trong giai đoạn đầu xung đột Mỹ - Israel và Iran, nhiều chính phủ chọn cách kìm giá để giảm áp lực cho người dân. Đức hạn chế tần suất tăng giá xăng, Pháp cảnh báo xử phạt hành vi thổi giá, còn Hungary, Ba Lan và Bồ Đào Nha triển khai hoặc chuẩn bị các biện pháp kiểm soát giá.
Tuy vậy, giới chuyên gia cảnh báo việc duy trì nhu cầu bằng trợ giá có thể khiến tình hình thêm nghiêm trọng. Theo IEA, các giải pháp phía cung là chưa đủ, trong khi kiểm soát nhu cầu là công cụ nhanh và hiệu quả nhất để giảm áp lực.
Từ chính sách vĩ mô đến thay đổi thói quen cá nhân
IEA khuyến nghị hàng loạt giải pháp như tăng làm việc từ xa, hạn chế di chuyển bằng máy bay, sử dụng phương tiện công cộng, giảm tốc độ trên cao tốc và thúc đẩy đi chung xe. Hiện giao thông chiếm tới 45% nhu cầu tiêu thụ dầu toàn cầu.
Tại châu Âu, Slovakia cho phép hạn chế bán dầu diesel và áp giá cao hơn đối với xe nước ngoài nhằm ngăn tình trạng tích trữ. Ở Anh, khuyến nghị tắt tủ lạnh tại các quán rượu vào ban đêm đã gây tranh cãi do lo ngại ảnh hưởng chất lượng dịch vụ.
Cú sốc năng lượng không chỉ buộc chính phủ và người dân thay đổi hành vi, mà còn tạo cơ hội cho một số doanh nghiệp trục lợi. Nhiều sản phẩm “tiết kiệm nhiên liệu” được quảng bá rầm rộ như thiết bị cắm USB, phụ gia xăng hay nam châm “cải thiện đốt cháy” – nhưng phần lớn không có hiệu quả thực tế.
Hiệp hội ô tô ADAC (Đức) cảnh báo các thiết bị này chỉ hoạt động “mang tính hình thức” mà không mang lại lợi ích đo lường được.
Hà An