Trong nhiều năm qua, các nền kinh tế thuộc Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đã dựa khá nhiều vào dòng vốn nước ngoài để thúc đẩy tăng trưởng và phát triển thị trường tài chính. Tuy nhiên, những biến động địa chính trị gần đây đang làm lộ rõ điểm yếu của mô hình này, khi các cú sốc bên ngoài có thể nhanh chóng gây ảnh hưởng tới thị trường khu vực.

Theo Steven Dean, chuyên gia về cơ sở hạ tầng thị trường và rủi ro địa chính trị, các nhà hoạch định chính sách tài chính tại Đông Nam Á cần chú ý tới những thay đổi sâu sắc trong hệ thống tài chính toàn cầu. Những thay đổi này không chỉ xuất phát từ xung đột quân sự mà còn từ các quy định pháp lý, cơ chế kiểm soát vốn và chính sách của các cường quốc kinh tế.

Một điểm đáng chú ý là dòng vốn từ Mỹ không còn mang tính trung lập như trước. Các dòng vốn gắn với hệ thống tài chính Mỹ ngày càng chịu ảnh hưởng bởi quy định pháp lý và mục tiêu an ninh quốc gia, khiến việc tiếp cận nguồn vốn quốc tế trở nên phức tạp và khó dự đoán hơn đối với nhiều nền kinh tế mới nổi.

Ông Dean cho rằng những biến động gần đây không phải là nguyên nhân khiến ASEAN phụ thuộc vào vốn nước ngoài, nhưng chúng đã phơi bày thực tế này rõ ràng hơn bao giờ hết.

Một ví dụ điển hình là cú sốc thị trường tại Jakarta vào tháng 1/2026, khi khoảng 80 tỷ USD giá trị vốn hóa thị trường bị “thổi bay” chỉ trong hai ngày sau một cảnh báo từ nhà cung cấp chỉ số. Sự kiện này cho thấy mức độ nhạy cảm của thị trường trước các thay đổi trong cách dòng vốn toàn cầu được phân bổ.

Trong bối cảnh đó, cuộc khủng hoảng tại Trung Đông hiện nay có thể tạo ra tác động còn lớn hơn. Trên thực tế, quá trình thay đổi trong cách quản lý dòng vốn quốc tế đã bắt đầu từ trước khi xung đột xảy ra, và căng thẳng tại Vùng Vịnh chỉ khiến xu hướng này diễn ra nhanh hơn.

Một yếu tố quan trọng được nhắc đến là Đạo luật COINS của Mỹ, ban hành vào tháng 12/2025. Dù không trực tiếp ngăn dòng vốn chảy vào Đông Nam Á, đạo luật này đưa ra các quy định mới đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài của các tổ chức tài chính Mỹ.

Các hạn chế liên quan đến lĩnh vực công nghệ có liên quan tới Trung Quốc đã bắt đầu được áp dụng. Với các lĩnh vực công nghệ khác, Bộ Tài chính Mỹ có thời hạn đến tháng 3/2027 để hoàn thiện quy định chi tiết. Tuy vậy, nhiều tổ chức tài chính đã chủ động xây dựng hệ thống tuân thủ mới ngay từ bây giờ.

Theo ông Dean, sự không chắc chắn này có tác động rất lớn vì dòng vốn thường điều chỉnh sớm để tránh rủi ro pháp lý, thay vì chờ đến khi các quy định chính thức được ban hành.

Ông nhấn mạnh rằng đối với các nền kinh tế lớn trong ASEAN, đây có thể là thời điểm cần xem xét lại chiến lược phát triển vốn dựa quá nhiều vào nguồn vốn bên ngoài.

Trong nhiều năm trước, dòng vốn toàn cầu thường chảy vào các thị trường mới nổi chủ yếu dựa trên yếu tố kinh tế như tốc độ tăng trưởng hay lợi nhuận doanh nghiệp, và ít chịu tác động từ yếu tố địa chính trị.

Tuy nhiên, bối cảnh này đang thay đổi. Một mặt, Đạo luật COINS siết chặt việc đầu tư ra nước ngoài của các công ty và quỹ đầu tư Mỹ. Mặt khác, một đạo luật khác của Mỹ – “One Big Beautiful Bill” – lại đưa ra các ưu đãi thuế nhằm khuyến khích doanh nghiệp và nhà đầu tư rót vốn vào thị trường nội địa.

Song song với đó, Mỹ cũng đang xây dựng các quan hệ đối tác chiến lược với một số quốc gia nhằm đưa họ vào chuỗi cung ứng do Mỹ dẫn dắt, thông qua các thỏa thuận liên quan đến bán dẫn, khoáng sản và công nghệ.

Đạo luật COINS cũng khuyến khích Mỹ phối hợp với các đồng minh để xây dựng các cơ chế kiểm soát đầu tư tương tự. Điều này có thể dẫn tới sự hình thành một “khối các thị trường tuân thủ” với những tiêu chuẩn chung về đầu tư và tài chính.

Những thị trường nằm trong hệ thống này có thể nhận được dòng vốn theo một logic nhất định, trong khi các thị trường nằm ngoài hệ thống có thể phải đối mặt với điều kiện hoàn toàn khác.

Dù những thay đổi này không khiến Đông Nam Á mất đi sức hấp dẫn đầu tư, nhưng môi trường đầu tư đang trở nên khó đoán định hơn. Đối với các nhà đầu tư tổ chức, sự bất định luôn khiến họ thận trọng hơn khi phân bổ vốn.

Thủ tướng Singapore Lawrence Wong từng nhận định trước Quốc hội vào tháng 4/2025 rằng kỷ nguyên toàn cầu hóa dựa trên luật lệ và thương mại tự do đã kết thúc. Trong bối cảnh đó, những nền kinh tế ASEAN dễ bị tổn thương nhất là các quốc gia xây dựng thị trường vốn dựa trên giả định rằng dòng vốn quốc tế luôn sẵn sàng, nhưng chưa phát triển được nguồn vốn trong nước đủ mạnh.

Theo ông Steven Dean, giải pháp chiến lược không chỉ là tiếp tục thu hút vốn ngoại. Ngoại giao kinh tế và các thỏa thuận song phương vẫn quan trọng, nhưng chúng chủ yếu giúp kéo dài thời gian thích ứng.

Về dài hạn, yếu tố then chốt là phát triển nguồn vốn trong nước và tăng chiều sâu của thị trường tài chính nội địa.

ASEAN đã bắt đầu triển khai một số sáng kiến theo hướng này, như cơ chế “hộ chiếu quỹ đầu tư” của Diễn đàn Thị trường vốn ASEAN (ACMF), sáng kiến Kết nối Thanh toán Khu vực (Regional Payment Connectivity) giữa 9 quốc gia hay hệ thống phân loại tài chính bền vững ASEAN nhằm chuẩn hóa thị trường tài chính xanh trong khu vực.

Một ví dụ thành công thường được nhắc tới là Ấn Độ. Hệ thống đầu tư định kỳ vào quỹ và cổ phiếu (SIP) đã giúp thị trường chứng khoán nước này giảm đáng kể sự phụ thuộc vào nhà đầu tư nước ngoài.

Khi các quỹ ngoại bán ròng kỷ lục 18 tỷ USD cổ phiếu Ấn Độ, dòng tiền từ nhà đầu tư trong nước vẫn đủ lớn để hấp thụ lượng bán ra mà không gây biến động lớn cho thị trường.

Tại Đông Nam Á, một số bước đi tương tự cũng đang diễn ra. Sở Giao dịch Chứng khoán Indonesia đang cải cách cấu trúc thị trường và nâng tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng. Ở Malaysia, các quỹ đầu tư lớn của chính phủ nhiều lần đóng vai trò hỗ trợ thị trường khi dòng vốn ngoại rút ra. Thái Lan cũng sở hữu một cộng đồng nhà đầu tư cá nhân khá năng động.

Tuy nhiên, mức độ tham gia của nhà đầu tư nội địa trong khu vực vẫn còn thấp. Ở Ấn Độ, khoảng 9% dân số tham gia đầu tư cổ phiếu, tương đương khoảng 136 triệu người. Trong khi đó, tỷ lệ này tại Malaysia vào khoảng 7%, Thái Lan 5,6% và Indonesia chỉ khoảng 3,2%.

Cuộc khủng hoảng tại Trung Đông gần đây cho thấy các cú sốc bên ngoài có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với ASEAN trong việc xây dựng nền tảng tài chính nội địa vững mạnh hơn, để các thị trường có thể đứng vững trước những biến động toàn cầu trong tương lai.

Hải Liên