Tại hội nghị “Đồng hành cùng hộ kinh doanh Thủ đô” do cơ quan thuế tổ chức, đại diện ngành thuế đã giải thích rõ: việc kê khai là nghĩa vụ mang tính nền tảng trong quản lý thuế, phù hợp với quy định pháp luật hiện hành cũng như thông lệ quốc tế. Người nộp thuế có quyền tự khai và chịu trách nhiệm về số liệu đã kê khai, từ đó tạo cơ sở pháp lý minh bạch cho toàn bộ hệ thống.
Đối với hộ và cá nhân kinh doanh, sau khi kê khai doanh thu, cơ quan thuế sẽ hỗ trợ tính toán số thuế phải nộp. Hiện nay, quy trình này đã được tối ưu: người nộp thuế chỉ cần nhập doanh thu, hệ thống sẽ tự động xử lý, tạo mã định danh, mã QR và giấy nộp tiền, giúp hạn chế sai sót và tiết kiệm thời gian.
Về thời hạn kê khai, quy định cũng được thiết kế linh hoạt. Nếu bắt đầu kinh doanh trong 6 tháng đầu năm và doanh thu không vượt 500 triệu đồng, hộ kinh doanh sẽ kê khai lần đầu vào ngày 31/7 và lần tiếp theo vào ngày 31/5 năm sau. Nếu bắt đầu trong nửa cuối năm, chỉ cần kê khai một lần vào ngày 31/5 năm sau. Từ các năm tiếp theo, việc thông báo doanh thu thực hiện định kỳ mỗi năm một lần.
Trong trường hợp doanh thu lũy kế trong năm vượt 500 triệu đồng, nghĩa vụ kê khai sẽ chuyển sang hình thức theo quý, bắt đầu từ thời điểm phát sinh mức doanh thu này.
Đại diện cơ quan thuế cũng cho biết thêm: theo quy định hiện hành, hộ kinh doanh có doanh thu dưới 500 triệu đồng mỗi năm không thuộc diện chịu thuế và không cần xuất hóa đơn. Tuy nhiên, với doanh nghiệp mua hàng từ nhóm này, vẫn có cơ chế để ghi nhận chi phí hợp lệ.
Cụ thể, doanh nghiệp được phép sử dụng bảng kê thay cho hóa đơn khi mua hàng hóa, dịch vụ từ hộ kinh doanh không xuất hóa đơn. Bảng kê cần ghi đầy đủ thông tin theo mẫu và phải có xác nhận của người đại diện có thẩm quyền, đồng thời chịu trách nhiệm về tính chính xác.
Ngoài ra, nếu tổng giá trị thanh toán trong ngày vượt 5 triệu đồng, việc thanh toán bắt buộc phải thực hiện bằng phương thức không dùng tiền mặt thì mới được tính vào chi phí hợp lệ.
Tóm lại, dù không phải nộp thuế khi doanh thu dưới ngưỡng quy định, việc kê khai vẫn đóng vai trò quan trọng nhằm đảm bảo minh bạch, đồng bộ dữ liệu và tạo thuận lợi cho cả người nộp thuế lẫn cơ quan quản lý trong quá trình vận hành hệ thống.