Nhiều sắc thuế đồng loạt hạ mạnh

Theo số liệu từ cơ quan quản lý, từ năm nay, thuế nhập khẩu ô tô nguyên chiếc từ nhiều thị trường lớn, nhất là châu Âu, tiếp tục được cắt giảm đáng kể. Thực hiện các cam kết trong Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA), thuế nhập khẩu ô tô từ EU được giảm theo lộ trình kéo dài khoảng 9–10 năm. Trước khi EVFTA có hiệu lực, mức thuế phổ biến với xe nhập khẩu từ EU dao động 70–75%.

Đến năm 2026, nhiều dòng xe đã đi qua hơn nửa chặng đường cắt giảm. Thuế nhập khẩu thực tế đối với ô tô nguyên chiếc từ EU hiện được ước tính chỉ còn khoảng 24–30%, thấp hơn rất nhiều so với giai đoạn trước. Đây được xem là ngưỡng đủ “độ mở” để doanh nghiệp bắt đầu điều chỉnh giá bán, thay vì chỉ hấp thụ phần giảm thuế vào chi phí như những năm đầu thực thi hiệp định.

Lộ trình tương tự cũng được áp dụng trong Hiệp định UKVFTA giữa Việt Nam và Anh. Bước sang năm 2026, thuế nhập khẩu của nhiều mẫu xe từ Anh giảm xuống dưới 30%, tạo dư địa cạnh tranh rõ rệt so với giai đoạn trước, đặc biệt ở phân khúc xe châu Âu trung và cao cấp.

Trong khi đó, với ô tô nhập khẩu từ ASEAN, yếu tố thuế đã ổn định hơn. Theo ATIGA, thuế nhập khẩu ô tô nguyên chiếc từ Thái Lan và Indonesia đã về 0% từ năm 2018 và duy trì đến nay. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là từ năm 2026, thuế tiêu thụ đặc biệt – loại thuế tác động mạnh nhất đến giá xe – chính thức bước sang một “mặt bằng mới”. Theo đó, các dòng xe hybrid, bao gồm cả hybrid tự sạc, chỉ phải chịu 70% mức thuế áp dụng cho xe xăng, dầu cùng loại.

Sự thay đổi này được đánh giá mang tính bản lề, bởi trước đây nhiều mẫu hybrid vẫn chịu mức thuế tương đương xe động cơ đốt trong truyền thống, khiến giá bán cao và khó tiếp cận số đông người tiêu dùng.

Cạnh tranh giá dự báo lan rộng

Với việc điều chỉnh chính sách thuế, nhóm xe phổ thông và SUV cỡ nhỏ nhập khẩu được dự báo hưởng lợi trực tiếp khi giá bán tiệm cận xe lắp ráp trong nước, qua đó nhanh chóng mở rộng tệp khách hàng.

Phân khúc hybrid nổi lên như điểm sáng mới nhờ ưu đãi thuế tiêu thụ đặc biệt, trở thành lựa chọn trung hòa giữa xe xăng truyền thống và xe điện. Trong khi đó, xe sang nhập khẩu từ châu Âu có thêm dư địa giảm giá, dù mức độ điều chỉnh phụ thuộc vào chiến lược của từng hãng. Ngược lại, xe lắp ráp nội địa sẽ chịu áp lực cạnh tranh lớn hơn, buộc phải tái định vị thông qua giá bán, công nghệ và dịch vụ hậu mãi.

Ở nhóm xe hybrid nhập khẩu, một số mẫu phổ biến được dự báo có thể giảm giá đáng kể khi chính sách thuế mới phát huy tác động, qua đó thu hẹp khoảng cách với các phiên bản động cơ xăng. Điều này giúp xe hybrid trở thành lựa chọn thực tế hơn thay vì chỉ mang tính “trải nghiệm công nghệ”.

Tại phân khúc xe châu Âu nhập khẩu, nhiều mẫu sedan và SUV hạng sang được kỳ vọng sẽ điều chỉnh giá hàng trăm triệu đồng khi thuế nhập khẩu tiếp tục hạ, gia tăng sức cạnh tranh so với các mẫu xe lắp ráp trong nước cùng phân khúc.

Ngay cả nhóm SUV phổ thông lắp ráp nội địa cũng khó đứng ngoài xu hướng. Khi xe nhập khẩu được kéo giá xuống nhờ lợi thế thuế, các mẫu xe lắp ráp – vốn sử dụng nhiều linh kiện nhập khẩu – buộc phải điều chỉnh giá, nâng cấp trang bị và đẩy mạnh chính sách bán hàng để giữ thị phần.

Dù giá xe có thể chưa giảm đồng loạt ngay từ đầu năm do ảnh hưởng của tồn kho, tỷ giá, chi phí logistics và chiến lược riêng của từng hãng, nhưng xu hướng cạnh tranh bằng giá được đánh giá là khó đảo ngược. Năm nay được xem là thời điểm thị trường ô tô Việt Nam bước vào giai đoạn tái cấu trúc sâu sắc.

Năm 2025, Việt Nam nhập khẩu khoảng 205.000 ô tô nguyên chiếc với kim ngạch xấp xỉ 4,7 tỷ USD, mức cao nhất từ trước tới nay. Xe du lịch dưới 9 chỗ tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn, phản ánh nhu cầu tiêu dùng tăng mạnh. Ba nguồn cung chính gồm Indonesia (dẫn đầu về số lượng với MPV và SUV cỡ nhỏ), Thái Lan (nổi bật ở SUV và bán tải) và Trung Quốc (tăng trưởng nhanh về giá trị nhờ xe công nghệ cao, xe điện và hybrid).

Thủy Bùi