Lịch sử phát triển của nhiều nền kinh tế lớn cho thấy doanh nghiệp và sức mạnh quốc gia thường có mối quan hệ tương hỗ. Khi nhắc đến Hàn Quốc, Samsung là một trong những cái tên tiêu biểu; Trung Quốc có Tencent, Alibaba, Huawei; còn Đức nổi bật với những tập đoàn như Siemens, Volkswagen hay SAP.

Điểm chung không nằm ở việc các chính phủ trực tiếp tạo ra doanh nghiệp, mà ở cách họ xây dựng chính sách dài hạn, tạo môi trường kinh doanh ổn định, khuyến khích đổi mới sáng tạo và hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng ra thị trường quốc tế.

Mục tiêu là hình thành những doanh nghiệp có đủ quy mô và năng lực cạnh tranh quốc tế, thay vì tạo lợi thế độc quyền cho một doanh nghiệp cụ thể. Khi đạt quy mô lớn, những doanh nghiệp dẫn dắt có thể tạo hiệu ứng lan tỏa tới cả ngành kinh tế thông qua chuỗi cung ứng, việc làm, nghiên cứu và phát triển (R&D), đào tạo nhân lực cũng như xây dựng thương hiệu quốc gia.

Đây cũng là lý do doanh nghiệp đầu tàu được xem là một trong những đòn bẩy quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Trung Quốc, Hàn Quốc và Đức: Doanh nghiệp lớn góp phần nâng tầm quốc gia

Trong khoảng ba thập niên qua, Trung Quốc đã chuyển mình từ một trung tâm sản xuất lớn thành một trong những trung tâm công nghệ và kinh tế số quan trọng của thế giới. Quá trình này đi cùng sự trưởng thành của nhiều doanh nghiệp quy mô lớn.

Tencent phát triển WeChat thành một hệ sinh thái số lớn, kết nối nhiều dịch vụ từ thanh toán điện tử, giải trí đến các tiện ích trực tuyến. Alibaba góp phần thúc đẩy thương mại điện tử và kinh tế số, tạo thêm kênh tiếp cận thị trường cho hàng triệu doanh nghiệp.

Huawei tập trung mạnh cho nghiên cứu và phát triển, qua đó nâng cao năng lực của Trung Quốc trong lĩnh vực viễn thông và nhiều công nghệ cao. Trong lĩnh vực tài chính, những định chế quy mô lớn như ICBC cung cấp nguồn vốn quan trọng cho hoạt động đầu tư và thương mại.

Khi các doanh nghiệp Trung Quốc mở rộng hoạt động ra toàn cầu, sức ảnh hưởng kinh tế của quốc gia này cũng được gia tăng.

Hàn Quốc là một ví dụ khác về vai trò của các tập đoàn công nghiệp lớn. Từ một nền kinh tế nghèo sau chiến tranh, quốc gia này đã tạo nên "kỳ tích sông Hàn", trong đó các tập đoàn lớn đóng vai trò đáng kể.

Samsung hiện hoạt động trong nhiều lĩnh vực, nổi bật là điện tử và bán dẫn, đồng thời trở thành một trong những thương hiệu công nghệ tiêu biểu của Hàn Quốc. Quy mô hoạt động của tập đoàn này tạo ra tác động lớn tới xuất khẩu, việc làm và hệ sinh thái công nghiệp trong nước, đồng thời giúp Hàn Quốc giữ vị trí quan trọng trong chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu.

LG cũng xây dựng được vị thế quốc tế trong điện tử, hóa chất và pin xe điện. LG Energy Solution cung cấp pin cho nhiều nhà sản xuất ôtô lớn trên thế giới, qua đó giúp doanh nghiệp Hàn Quốc tham gia sâu hơn vào ngành công nghiệp xe điện.

Trong khi đó, Đức phát triển sức mạnh kinh tế dựa nhiều vào công nghiệp chế tạo và công nghệ. Siemens là một trong những tập đoàn tiêu biểu trong các lĩnh vực tự động hóa, hạ tầng và công nghiệp số. Volkswagen xây dựng một hệ thống thương hiệu ôtô lớn, bao gồm Audi, Porsche, Bentley và Lamborghini.

SAP lại tạo dấu ấn trong lĩnh vực phần mềm quản trị doanh nghiệp và trở thành một trong những doanh nghiệp công nghệ quan trọng của châu Âu.

Những doanh nghiệp như vậy góp phần tạo dựng hình ảnh "Made in Germany", gắn với công nghệ, chất lượng và độ tin cậy trên thị trường quốc tế.

Việt Nam cần xây dựng hệ sinh thái doanh nghiệp đủ sức dẫn dắt

Kinh nghiệm của Trung Quốc, Hàn Quốc và Đức cho thấy một nền kinh tế khó tạo bước tiến dài nếu thiếu những doanh nghiệp có khả năng dẫn dắt ở các lĩnh vực quan trọng. Tuy nhiên, bài học đối với Việt Nam không phải là sao chép nguyên mẫu của bất kỳ quốc gia nào.

Điều quan trọng là hình thành một hệ sinh thái doanh nghiệp Việt đủ mạnh, trong đó cả doanh nghiệp nhà nước và tư nhân có thể đảm nhận vai trò đầu tàu nếu đáp ứng được yêu cầu về năng lực, quy mô và sức cạnh tranh quốc tế.

Các doanh nghiệp này có thể hoạt động trong công nghệ, nông nghiệp, thực phẩm, tài chính - ngân hàng, năng lượng, hạ tầng, công nghiệp hay bất động sản. Yếu tố quyết định không nằm ở hình thức sở hữu mà ở khả năng tạo giá trị, làm chủ công nghệ, mở rộng thị trường và kết nối với hệ sinh thái doanh nghiệp trong nước.

Theo hướng này, vai trò của Nhà nước có thể chuyển mạnh từ "dẫn dắt - doanh nghiệp thực thi" sang "kiến tạo - doanh nghiệp dẫn dắt thị trường". Nhà nước tập trung xây dựng môi trường, chính sách và nguồn lực phù hợp để doanh nghiệp có thể đầu tư dài hạn, từ đó từng bước hình thành những doanh nghiệp đầu tàu trong các ngành chiến lược.

Việt Nam cũng đang dành sự quan tâm lớn cho những lĩnh vực có khả năng tạo lợi thế dài hạn như trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, công nghiệp chế tạo, năng lượng sạch, hạ tầng số và tài chính số. Cùng với đó là các chính sách thúc đẩy nghiên cứu, phát triển công nghệ lõi và xây dựng thương hiệu toàn cầu.

Việc tăng cường nghiên cứu khoa học cơ bản cũng có ý nghĩa quan trọng, bởi đây là nền tảng để hình thành năng lực công nghệ và đổi mới sáng tạo trong dài hạn.

Trên thực tế, Việt Nam đã có những doanh nghiệp được kỳ vọng đóng vai trò lớn trong các lĩnh vực khác nhau như Viettel trong công nghệ và viễn thông, Vingroup trong công nghiệp và công nghệ, Techcombank trong tài chính, Vinamilk trong thực phẩm hay Masterise Group trong bất động sản.

Nếu ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam có thể vươn lên quy mô khu vực và toàn cầu, tác động của họ sẽ không chỉ dừng ở doanh thu, việc làm hay đóng góp ngân sách. Quan trọng hơn, những doanh nghiệp đầu tàu có thể kéo theo mạng lưới nhà cung cấp trong nước, thúc đẩy nghiên cứu - phát triển, nâng cao chất lượng nhân lực và tạo thêm những thương hiệu Việt có vị thế trên thị trường quốc tế.

Đó có thể là một trong những nền tảng quan trọng để Việt Nam chuyển từ một nền kinh tế dựa nhiều vào năng lực sản xuất và gia công sang nền kinh tế có doanh nghiệp nội địa đủ sức làm chủ công nghệ, chuỗi giá trị và thị trường toàn cầu.

Khang Nguyễn